Từ vựng tiếng Ả Rập: tính từ
To, nhỏ, dễ, đắt, mệt: các tính từ tiếng Ả Rập để miêu tả người, đồ vật và tình huống.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Tính từ”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 39 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| مشغول | bận |
| حزين | buồn |
| عال | cao |
| متأكد | chắc chắn |
| مشترك | chung |
| خال | chưa điềnÔ hoặc biểu mẫu còn để trắng |
| محتمل | có khả năng |
| حر | còn trốngChưa bị chiếm, sẵn sàng sử dụng |
| عمومي | công cộng |
| أخير | cuối cùng |
| غال | đắt |
| أول | đầu tiên |
| ممتلئ | đầy |
| مكتمل | đầy đủCó đủ mọi thành phần cần thiết |
| مغلق | đóng |
| بسيط | đơn giản |
| نفس | giống nhau |
| حديث | hiện đại |
| حالي | hiện tại |
| مختلف | khác nhau |
| مذهل | khó tin |
| غريب | kì lạ |
| بارد | lạnh |
| مفتوح | mở |
| جديد | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| جديد | mới tinhChưa từng dùng, vừa xuất xưởng |
| جسيم | nghiêm trọng |
| جاد | nghiêm túc |
| خفيف | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
| صغير | nhỏ |
| نظيف | sạch |
| قادم | sắp tớiĐến ngay sau đó về mặt thời gian |
| مستقيم | thẳng |
| منخفض | thấp |
| صحيح | thật |
| مثير للاهتمام | thú vị |
| كامل | toàn bộKhông thiếu phần nào, nguyên vẹn cả khối |
| سيئ | tồi |
| مسل | vui nhộn |
Cấp độ 2: trung bình 37 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| متسخ | bẩn |
| غير قانوني | bất hợp pháp |
| بطيء | chậm |
| ضيق على الجسم | chật |
| محكم | chuẩn xácĐược xác định rõ ràng và chi tiết |
| مجهول | chưa biết |
| كلاسيكي | cổ điển |
| عادل | công bằng |
| سميك | dàyVật hoặc chất liệu có hai mặt cách xa nhau |
| ناعم | dịu dàng |
| مقابل | đối lập |
| مسموح به | được phép |
| نادر | hiếm |
| بديهي | hiển nhiên |
| فعال | hiệu quả |
| مفيد | hữu ích |
| مرتخ | lỏngKhông chặt, chùng |
| محظوظ | may mắn |
| خطير | nguy hiểm |
| خارق للعادة | phi thường |
| ملائم | phù hợp |
| جذاب | quyến rũ |
| مضيء | sáng |
| نيء | sống |
| مؤقت | tạm thời |
| مناسب | thích hợp |
| نحيف | thon thả |
| عملي | tiện lợi |
| مريح | tiện nghi |
| مظلم | tối |
| مستدير | tròn |
| رائع | tuyệt đẹp |
| جزئي | từng phần |
| طازج | tươi |
| عديم الفائدة | vô ích |
| قبيح | xấu xí |
| ضعيف | yếu |
Cấp độ 3: khó 24 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| رطب | ẩm |
| منحن | cong |
| أثري | cổ |
| متيبس | cứng đờ |
| مشكوك فيه | đáng ngờ |
| نائم | đang ngủ |
| مخيب للآمال | đáng thất vọng |
| متجمد | đông lạnh |
| لائق | đứng đắn |
| بشع | gớm ghiếc |
| سطحي | hời hợt |
| مستبعد | khó xảy ra |
| غير مؤكد | không chắc chắn |
| غير متاح | không có sẵn |
| سيئ الحظ | không may |
| مجاور | lân cận |
| بال | mòn |
| أملس | nhẵn |
| متعدد | nhiều |
| مدبب | nhọn |
| صاخب | ồn ào |
| مرض | thoả đáng |
| فاقد الوعي | vô thức |
| خالي البال | vô tư |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ả Rập về chủ đề “Tính từ”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 232 từ: 91 từ cấp độ dễ, 86 từ cấp độ trung bình và 55 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ả Rập này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Cùng nhóm: Ngữ pháp
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
