100 động từ tiếng Ả Rập thiết yếu
100 từ tiếng Ả Rập nên biết, chọn từ các chủ đề Động từ cơ bản, có nghĩa tiếng Việt.
Động từ cơ bản 100 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| قال | nói |
| قرأ | đọc |
| ضحك | cười |
| قتل | giết |
| رأى | thấy |
| كان | là |
| ساعد | giúp |
| ذهب | đi |
| ملك | có |
| أنشأ | tạo ra |
| فعل | làm |
| لعب | chơi |
| دفع | trả tiền |
| أمسك | cầm |
| سحب | kéo |
| جاء | đến |
| عاش | sống |
| شرب | uống |
| اعتقد | tin |
| وجب | phải |
| أعطى | cho |
| دخل | vào |
| فاز | thắng |
| أكل | ăn |
| وضع | đặt |
| صعد | đi lênĐi lên phía trên |
| مات | chết |
| فتح | mở |
| تكلم | nói chuyện |
| غادر | rời đi |
| مر | đi qua |
| فكر | nghĩ |
| فقد | đánh mất |
| حمل | mangCó theo bên mình, chuyên chở |
| بقي | ở lạiKhông thay đổi nơi chốn hay trạng thái |
| عرف | biếtNắm được một thông tin hoặc một kĩ năng |
| خرج | ra ngoài |
| تبع | đi theo |
| سقط | ngã |
| باع | bán |
| كتب | viết |
| تجنب | tránh |
| نام | ngủ |
| أغلق | đóng |
| أنقذ | cứu |
| شعر | cảm thấyNhận biết một kích thích của cơ thể hoặc một cảm xúc |
| اشترى | mua |
| نادى | gọi |
| أوقف | dừng |
| غير | thay đổi |
| اختار | chọn |
| أصبح | trở thànhChuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác |
| أرسل | gửi |
| حاول | thử |
| ترك | để lại |
| أظهر | cho xem |
| حصل على | đạt được |
| نسي | quên |
| استطاع | có thể |
| أخذ | lấyCầm lấy, lấy một vật |
| عاد إلى البيت | về nhà |
| رجع | quay lạiTrở lại nơi mình đã ở, về phía người nói |
| وجد | tìm thấy |
| أراد | muốn |
| استمع | lắng nghe |
| قرر | quyết định |
| أمل | hi vọngMong điều gì đó xảy ra |
| لزم | cần |
| مشى | đi bộ |
| نجح | thành công |
| اصطحب | dẫn theoĐưa ai đó đi cùng mình |
| بدا | dường nhưGây ấn tượng, khiến người ta nghĩ rằng |
| انتظر | chờKiên nhẫn, để thời gian trôi qua |
| بحث عن | tìm |
| سأل | hỏi |
| سمع | nghe |
| تقاسم | chia sẻ |
| حمى | bảo vệ |
| تلقى | nhậnNhận được thứ được trao hoặc gửi đến |
| شاهد | xem |
| أجاب | trả lời |
| استخدم | sử dụng |
| قبل | chấp nhậnĐồng ý với điều được đề nghị |
| أحضر | mang đếnĐưa một vật về phía người nói |
| روى | kểThuật lại một câu chuyện |
| دعم | ủng hộ |
| فضل | thích hơn |
| تعلم | họcTiếp thu một kiến thức hoặc kĩ năng mới |
| بلغ | đạt tới |
| بدأ | bắt đầu |
| عرف | quen biếtĐã gặp gỡ, đã tiếp xúc với ai đó hoặc điều gì đó |
| واصل | tiếp tục |
| شرح | giải thích |
| فهم | hiểu |
| بنى | xây dựng |
| التقى | gặp |
| عمل | làm việc |
| ذهب إلى الفراش | đi ngủ |
| استحضر | nhớ |
| أنهى | hoàn thành |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 100 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 100 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 100 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ả Rập thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở trường học
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ả Rập ở sân bay
- 20 từ tiếng Ả Rập ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ả Rập để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ả Rập khi lái xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ả Rập trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ả Rập thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ả Rập để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ả Rập để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
