越南語單字:烹飪與餐食
廚具、烹調方式、三餐和餐廳:從食譜到結帳,越南語的料理詞彙。
這裡是「烹飪與餐食」主題的 100 個越南語單字,附中文翻譯,由易到難排列。
等級 1:簡單 40 個
| 越南語 | 繁體中文 |
|---|---|
| cân nhà bếp | 磅秤 |
| xào qua | 爆香 |
| tách | 杯子 |
| cốc | 玻璃杯 |
| thực đơn | 菜單 |
| dao | 菜刀 |
| món ăn | 菜餚烹調好的一道菜 |
| bộ dao dĩa | 餐具 |
| cây đánh trứng | 打蛋器 |
| tờ thực đơn | 單點菜單 |
| rót | 倒入 |
| lon đồ hộp | 罐頭 |
| trộn | 混合 |
| cơn đói | 飢餓 |
| thêm | 加入 |
| đánh | 攪打用叉子或湯匙快速攪動 |
| để nghỉ | 靜置 |
| cơn khát | 口渴 |
| ngon | 美味 |
| món ăn kèm | 配料 |
| việc nấu nướng | 烹飪 |
| nếm | 品嘗動詞 |
| mùi | 氣味 |
| món khai vị | 前菜 |
| nút chai | 軟木塞 |
| công thức nấu ăn | 食譜 |
| sự thèm ăn | 食慾 |
| chua | 酸 |
| suất ăn cố định | 套餐 |
| món tráng miệng | 甜點 |
| khay | 托盤 |
| bát | 碗 |
| hương vị | 味道 |
| bữa trưa | 午餐 |
| mặn | 鹹 |
| tươi | 新鮮 |
| béo | 油膩 |
| bữa sáng | 早餐 |
| món chính | 主菜 |
| nhà làm | 自製 |
等級 2:中等 35 個
| 越南語 | 繁體中文 |
|---|---|
| lọ | 玻璃罐 |
| khăn lau bát | 擦碗布 |
| khăn ăn | 餐巾 |
| đánh bông | 打發用打蛋器攪打以打入空氣 |
| nồi | 大湯鍋 |
| nhạt | 淡而無味 |
| chất đạm | 蛋白質 |
| khuôn bánh | 蛋糕模 |
| thịnh soạn | 份量十足 |
| cây cán bột | 擀麵棍 |
| nắp | 鍋蓋 |
| nướng lò | 烘烤 |
| đói lả | 飢腸轆轆 |
| hâm nóng | 加熱 |
| khuấy | 攪拌 |
| máy pha cà phê | 咖啡機 |
| cái mở nút chai | 開瓶器 |
| khay nướng | 烤盤 |
| đắng | 苦 |
| cay | 辣 |
| định lượng | 量取 |
| bếp nấu | 爐具 |
| cái rây | 濾網 |
| chảo | 平底鍋 |
| nướng | 燒烤 |
| nguyên liệu | 食材 |
| dị ứng thực phẩm | 食物過敏 |
| máy đánh trứng cầm tay | 手持攪拌器 |
| ăn chay | 素食者 |
| cái muôi | 湯勺 |
| thìa | 湯匙 |
| không chứa lactose | 無乳糖 |
| thớt | 砧板 |
| khăn trải bàn | 桌巾 |
| tiệc buffet | 自助餐 |
等級 3:困難 25 個
| 越南語 | 繁體中文 |
|---|---|
| ấm trà | 茶壺 |
| no | 吃飽 |
| thuần chay | 純素食者 |
| nêm gia vị | 調味 |
| găng tay lót nồi | 隔熱手套 |
| máy xay sinh tố | 果汁機 |
| lăn bột chiên xù | 裹麵包粉 |
| hết hạn | 過期 |
| đồng hồ hẹn giờ | 計時器 |
| thêm đường | 加糖 |
| nêm muối | 加鹽 |
| rán vàng | 煎至金黃 |
| rã đông | 解凍 |
| cấp đông | 冷凍 |
| quay | 爐烤 |
| nạo | 磨碎 |
| khô cứng | 乾硬 |
| thái mỏng | 切薄片 |
| ấm đun nước | 熱水壺 |
| bình rót | 水瓶 |
| chất bột đường | 碳水化合物 |
| lọ đường | 糖罐 |
| ướp | 醃漬 |
| lọ muối | 鹽罐 |
| rán | 油炸 |
小測驗
從本頁隨機選出的 5 個單字。找出它們的意思。
常見問題
- 這份單字表有多少個單字?
- 本頁提供「烹飪與餐食」主題的 100 個越南語單字。在 KoKo App 裡,整個主題共有 150 個:「簡單」60 個、「中等」52 個、「困難」38 個。
- 該從哪些單字開始?
- 從等級 1 開始:這是這個主題裡最簡單的單字。等你不用想就能說出來,再進到等級 2,然後是等級 3。
- 要怎麼記住這些越南語單字?
- 在快要忘記之前複習每個單字,而且間隔越來越長:這就是間隔重複。KoKo App 會幫你安排,每天告訴你該複習哪些單字。
同一區塊:日常生活
- 禮貌與交際
- 數字與數量
- 時間與日曆
- 人體
- 健康與醫學
- 家庭與人際關係
- 情緒與性格
- 住家與家具
- 維護與修繕
- 服裝與外表
- 食物與飲料
- 購物與服務
- 城市與公共場所
- 交通與出行
- 旅遊與住宿
- 天氣與景觀
- 動物與植物
- 顏色、形狀與材質
- 數位與通訊
- 全部 38 個越南語主題
