KoKo
ZH

越南語單字:健康與醫學

看醫生或去藥局:關於症狀、疾病、治療和藥物的越南語單字。

這裡是「健康與醫學」主題的 100 個越南語單字,附中文翻譯,由易到難排列。

等級 1:簡單 40 個

越南語繁體中文
ung thư癌症
vi rút病毒
nghỉ ốm病假
hồ sơ bệnh án病歷
bảo hiểm bổ sung補充醫療保險
lấy máu抽血
đơn thuốc處方箋
sốt發燒
tác dụng phụ副作用
nhiễm trùng感染
phòng chờ候診室
xét nghiệm檢驗
cách li檢疫
sức khoẻ健康
bảo hiểm y tế健康保險
hiến máu捐血
phẫu thuật開刀
đi khám看醫生
buổi khám bệnh看診
bình phục康復
tự làm mình đau弄傷自己
vết thương傷口
khuyết tật身心障礙
ốm生病的形容詞,正在生病的
chịu đau受苦
cơn đau疼痛
đau đầu頭痛
bác sĩ phẫu thuật外科醫師
vệ sinh衛生
sự nghỉ ngơi休息
căng thẳng壓力
đau răng牙痛
hiệu thuốc藥局
thuốc藥物
bác sĩ醫師
chữa trị醫治
vắc xin疫苗
vết bầm瘀青
sự điều trị治療
nữ hộ sinh助產士

等級 2:中等 35 個

越南語繁體中文
sẹo疤痕
băng gạc繃帶
chứng nghiện成癮
cholesterol膽固醇
bị cảm lạnh得感冒
thuốc nhỏ滴劑
buồn nôn噁心
béo phì肥胖
viêm phổi肺炎
sự khỏi bệnh復原
tiêu chảy腹瀉
cảm lạnh感冒
vết cắt割傷
cơn ho咳嗽名詞,症狀本身
hộ lí護理助理
bác sĩ đa khoa家庭醫師
xe cứu thương救護車
thời kì dưỡng bệnh療養
chảy máu流血
xe lăn輪椅
sự gây mê麻醉
bong gân扭傷
hen suyễn氣喘
vết bỏng燒傷
chứng mất ngủ失眠
bó bột石膏
ngộ độc thực phẩm食物中毒
phòng mổ手術室
xi rô糖漿
bệnh tiểu đường糖尿病
nhiệt kế體溫計
nghiện rượu酗酒
dược sĩ藥師
cấy ghép移植
bộ phận giả義肢

等級 3:困難 25 個

越南語繁體中文
thuốc ngủ安眠藥
viêm dạ dày ruột腸胃炎
sự lây nhiễm傳染
tái phát復發
nạng拐杖
nhân viên sơ cứu急救員
liều dùng劑量
nẹp夾板
viên nang膠囊
tiêm phòng接種疫苗
thuốc kháng sinh抗生素
bác sĩ gây mê麻醉科醫師
sự nôn mửa嘔吐
bác sĩ da liễu皮膚科醫師
thiếu máu貧血
cho nhập viện收治住院
mất nước脫水
vật lí trị liệu物理治療
hút thuốc lá吸菸
bác sĩ tim mạch心臟科醫師
viêm họng咽喉炎
thuốc mỡ藥膏
ống tiêm針筒
say nắng中暑
chụp X quangX光檢查

小測驗

從本頁隨機選出的 5 個單字。找出它們的意思。

常見問題

這份單字表有多少個單字?
本頁提供「健康與醫學」主題的 100 個越南語單字。在 KoKo App 裡,整個主題共有 147 個:「簡單」58 個、「中等」52 個、「困難」37 個。
該從哪些單字開始?
從等級 1 開始:這是這個主題裡最簡單的單字。等你不用想就能說出來,再進到等級 2,然後是等級 3。
要怎麼記住這些越南語單字?
在快要忘記之前複習每個單字,而且間隔越來越長:這就是間隔重複。KoKo App 會幫你安排,每天告訴你該複習哪些單字。

KoKo 如何幫你記住單字

同一區塊:日常生活

情境單字表

其他語言的這個主題

你的第一個單字正在等你

每天幾分鐘,一個字一個字學越南語。

  • 在最適合的時機複習
  • +6,000 個單字,38 個主題
  • 離線也能用
在 App Store 下載

正在用電腦嗎?用你的 iPhone 掃描這個條碼。