KoKo
ZH

越南語單字:交通與出行

汽車、火車、飛機、公車、腳踏車:越南語的交通工具和出行用字。

這裡是「交通與出行」主題的 100 個越南語單字,附中文翻譯,由易到難排列。

等級 1:簡單 40 個

越南語繁體中文
mũ bảo hiểm安全帽
bảo hiểm保險
làn đường車道
đăng kiểm車輛檢驗
bánh xe車輪
vé車票
vé tàu xe乘車券
sự khởi hành出發
thuyền船
đi nhờ xe搭便車
đi xe buýt搭公車
xe tải hạng nặng大型貨車
đường một chiều單行道
ô tô điện電動車
vé tháng定期票
tiền phạt罰款
vô lăng方向盤
máy bay飛機
xe buýt公車
xe máy機車
xe taxi計程車
bằng lái xe駕照
thẻ đi lại交通卡
tàu điện ngầm捷運
đường cấm禁止進入
lái xe開車
hành trình路程
làn dừng khẩn cấp路肩
quyền ưu tiên路權
xăng汽油
tai nạn事故
tài xế riêng司機
xuống xe下車
lối đi小路
chạy xe行駛
đi lại移動
động cơ引擎
xe khách遊覽車
sân ga月臺
phương tiện giao thông運輸

等級 2:中等 35 個

越南語繁體中文
hộp số變速箱
phanh lại踩煞車
camera bắn tốc độ測速照相
dầu diesel柴油
chạy quá tốc độ超速
đèn pha車頭燈
khoang車廂
lỡ錯過
kính chắn gió擋風玻璃
lùi xe倒車
lên tàu登機
trạm thu phí過路費
chuyến vượt biển橫渡
cốp xe後車廂
tăng tốc加速
sự hạ cánh降落
xe đưa đón接駁車
nhường đường禮讓
lốp xe輪胎
cần số排檔桿
đường băng跑道
sự cất cánh起飛
xe điện輕軌
nhiên liệu燃料
phanh煞車
cất cánh升空
bảng giờ chạy時刻表
quầy bán vé售票窗口
xe tay ga速克達
đỗ xe停車
giấy đăng kí xe行車執照
xưởng sửa xe修車廠
trực thăng直升機
chuyến nối tiếp轉乘
thuê xe ô tô租車

等級 3:困難 25 個

越南語繁體中文
cản xe保險桿
thủng lốp爆胎
đạp xe踩踏板
việc lên máy bay登機作業
khoá chống trộm防盜鎖
đường vòng改道
đi chung xe共乘
thay dầu換機油
máy đo nồng độ cồn酒測器
còi xe喇叭
côn離合器
nhiễu động không khí亂流
thợ máy汽車技師
cái kích千斤頂
biển cảnh báo tam giác三角警示牌
rơ moóc拖車
vé phạt違規停車罰單
cửa sổ tròn舷窗
người đi bộ行人
máy bấm vé驗票機
nắp capô引擎蓋
chân ga油門
cần gạt nước雨刷
đường dẫn lên cao tốc匝道
bến cuối終點站

小測驗

從本頁隨機選出的 5 個單字。找出它們的意思。

常見問題

這份單字表有多少個單字?
本頁提供「交通與出行」主題的 100 個越南語單字。在 KoKo App 裡,整個主題共有 142 個:「簡單」56 個、「中等」50 個、「困難」36 個。
該從哪些單字開始?
從等級 1 開始:這是這個主題裡最簡單的單字。等你不用想就能說出來,再進到等級 2,然後是等級 3。
要怎麼記住這些越南語單字?
在快要忘記之前複習每個單字,而且間隔越來越長:這就是間隔重複。KoKo App 會幫你安排,每天告訴你該複習哪些單字。

KoKo 如何幫你記住單字

同一區塊:日常生活

情境單字表

其他語言的這個主題

你的第一個單字正在等你

每天幾分鐘,一個字一個字學越南語。

  • 在最適合的時機複習
  • +6,000 個單字,38 個主題
  • 離線也能用
在 App Store 下載

正在用電腦嗎?用你的 iPhone 掃描這個條碼。