越南語單字:旅遊與住宿
機場、飯店、訂位、行李:從出發到抵達,越南語的旅行詞彙。
這裡是「旅遊與住宿」主題的 100 個越南語單字,附中文翻譯,由易到難排列。
等級 1:簡單 39 個
| 越南語 | 繁體中文 |
|---|---|
| kiểm tra an ninh | 安全檢查 |
| chuyến bay | 班機 |
| làm thủ tục | 報到 |
| vé một chiều | 單程票 |
| phòng đơn | 單人房 |
| mùa thấp điểm | 淡季 |
| hướng dẫn viên | 導遊 |
| chìa khoá phòng | 房間鑰匙 |
| nhân viên dọn phòng | 房務員 |
| dịch vụ | 服務 |
| ngành du lịch | 觀光 |
| bờ biển | 海邊 |
| hành trình tham quan | 環遊行程 |
| chuyến về | 回程 |
| quà lưu niệm | 紀念品 |
| quầy lễ tân | 接待櫃檯 |
| địa điểm | 景點 |
| vé khứ hồi | 來回票 |
| ngoài mùa | 離峰季節 |
| tầng | 樓層 |
| đại lí du lịch | 旅行社 |
| bảo hiểm du lịch | 旅遊保險 |
| trung tâm thông tin du lịch | 旅遊服務中心 |
| cuộc phiêu lưu | 冒險 |
| điểm đến | 目的地 |
| sự vào cửa | 入場 |
| vé vào cửa | 入場券 |
| thẻ căn cước | 身分證 |
| phòng đôi | 雙人房 |
| thời gian lưu trú | 停留 |
| hạng nhất | 頭等艙 |
| tour trọn gói | 團體旅遊 |
| mùa cao điểm | 旺季 |
| chặng | 行程段 |
| bể bơi | 游泳池 |
| tham quan | 遊覽 |
| lều | 帳篷 |
| chuyến bay thẳng | 直飛班機 |
| hoá đơn khách sạn | 住宿帳單 |
等級 2:中等 36 個
| 越南語 | 繁體中文 |
|---|---|
| bao hai bữa ăn | 半膳 |
| địa danh nổi tiếng | 地標 |
| thang máy | 電梯 |
| đã bao gồm bữa sáng | 含早餐 |
| hãng hàng không | 航空公司 |
| nhà ga sân bay | 航廈 |
| xe đưa đón sân bay | 機場接駁車 |
| chuyến đi bộ đường dài | 健行 |
| khu cắm trại | 露營區 |
| nhà trọ | 旅舍 |
| nhật kí du lịch | 旅行札記 |
| đi du lịch | 旅遊動詞,前往遠方 |
| huỷ miễn phí | 免費取消 |
| homestay | 民宿 |
| bưu thiếp | 明信片 |
| thị thực | 簽證 |
| nhà nghỉ thanh niên | 青年旅館 |
| huỷ | 取消 |
| bao ba bữa ăn | 全膳 |
| lệch múi giờ | 時差 |
| spa | 水療 |
| khám phá | 探索 |
| việc huỷ | 退訂 |
| ống nhòm | 望遠鏡 |
| lộ trình | 行程路線 |
| va li | 行李箱 |
| băng chuyền hành lí | 行李轉盤 |
| kéo dài thời gian lưu trú | 延長停留 |
| chuyến du thuyền | 郵輪旅行 |
| chuyến học ngoại ngữ | 語言遊學 |
| sự đặt chỗ | 預訂 |
| đặt chỗ | 預約 |
| điểm dừng chân | 中途停留 |
| nghỉ qua đêm | 住宿 |
| chỗ ở | 住宿設施 |
| chuyến bay nối chuyến | 轉機 |
等級 3:困難 25 個
| 越南語 | 繁體中文 |
|---|---|
| bán vượt số chỗ | 超額訂位 |
| sắp xếp hành lí | 打包行李 |
| cửa ra máy bay | 登機門 |
| tiền đặt cọc | 訂金 |
| lưu trú | 逗留 |
| phòng ngủ tập thể | 多人房 |
| tờ khai hải quan | 海關申報單 |
| phòng chờ khởi hành | 候機室 |
| bộ sơ cứu | 急救包 |
| cắm trại | 露營 |
| lạc đường | 迷路 |
| cho ở nhờ | 收留 |
| thủ tục | 手續 |
| túi ngủ | 睡袋 |
| đi bộ đường dài | 徒步旅行 |
| hành lí kí gửi | 託運行李 |
| ngoại tệ | 外幣 |
| nhà nghỉ dưỡng | 鄉間度假屋 |
| tiền boa | 小費 |
| hành lí | 行李 |
| tờ gấp | 宣傳手冊 |
| sự thay đổi không khí | 異國情調 |
| chuyến tham quan | 遠足 |
| la bàn | 指南針 |
| ổ cắm chuyển đổi | 轉接頭 |
小測驗
從本頁隨機選出的 5 個單字。找出它們的意思。
常見問題
- 這份單字表有多少個單字?
- 本頁提供「旅遊與住宿」主題的 100 個越南語單字。在 KoKo App 裡,整個主題共有 132 個:「簡單」52 個、「中等」47 個、「困難」33 個。
- 該從哪些單字開始?
- 從等級 1 開始:這是這個主題裡最簡單的單字。等你不用想就能說出來,再進到等級 2,然後是等級 3。
- 要怎麼記住這些越南語單字?
- 在快要忘記之前複習每個單字,而且間隔越來越長:這就是間隔重複。KoKo App 會幫你安排,每天告訴你該複習哪些單字。
同一區塊:日常生活
- 禮貌與交際
- 數字與數量
- 時間與日曆
- 人體
- 健康與醫學
- 家庭與人際關係
- 情緒與性格
- 住家與家具
- 維護與修繕
- 服裝與外表
- 食物與飲料
- 烹飪與餐食
- 購物與服務
- 城市與公共場所
- 交通與出行
- 天氣與景觀
- 動物與植物
- 顏色、形狀與材質
- 數位與通訊
- 全部 38 個越南語主題
