KoKo
ZH

越南語單字:情緒與性格

開心、難過、生氣、害羞、大方:表達情緒、感受和個性的越南語單字。

這裡是「情緒與性格」主題的 100 個越南語單字,附中文翻譯,由易到難排列。

等級 1:簡單 40 個

越南語繁體中文
tình yêu愛情
sự trả thù報復
trung thực誠實
lòng căm thù仇恨
cơn giận憤怒
điên瘋狂
sự ngượng ngùng尷尬
e sợ害怕對某事物感到害怕
sự tò mò好奇心
sự nghi ngờ懷疑
bồn chồn緊張
ngạc nhiên驚訝
sự hoảng loạn恐慌
nỗi sợ恐懼
sự thích thú樂趣
sự thoả mãn滿足
nhạy cảm敏感
khôn ngoan明智
buồn難過
hèn nhát懦弱
mệt mỏi疲倦
khiêm tốn謙虛
tốt bụng親切
sự khinh bỉ輕蔑
tức giận生氣
dễ mến討人喜歡
đau khổ痛苦
niềm hi vọng希望
niềm vui喜悅
sự đố kị羨慕對別人擁有的東西心生羨慕
tâm trạng心情
trân trọng欣賞
niềm hạnh phúc幸福
căng thẳng壓力
dễ tự ái易怒
kiên nhẫn有耐心
sự khao khát慾望
niềm tự hào自豪
sự tự tin自信
sự tôn trọng尊重

等級 2:中等 35 個

越南語繁體中文
trấn an安撫
an ủi安慰
bực tức不悅
sự bất an不自在
nỗi lo擔憂
nổi nóng動怒
cảm nhận感受
cô độc孤單
sự trìu mến關愛
sự hối tiếc後悔
nỗi hoài niệm懷舊
nỗi lo âu焦慮
cẩn trọng謹慎
gắn bó眷戀
sự tuyệt vọng絕望
nỗi kinh hoàng恐怖
sự nhẹ nhõm寬慰
lười biếng懶惰
sự thờ ơ冷漠
sự thanh thản寧靜
kẻ nói dối騙子
khiêm nhường謙卑
sự ngưỡng mộ欽佩
chăm chỉ勤奮
lòng tốt仁慈
sự thất vọng失望
thực tế實際
sự đồng cảm同理心
sự phấn khích興奮
đạo đức giả虛偽
sự gắn bó依戀
dũng cảm勇敢
có sức hút有魅力
tham vọng有野心
cảm giác tội lỗi罪惡感

等級 3:困難 25 個

越南語繁體中文
mơ mộng愛幻想
kiêu ngạo傲慢
thiếu khoan dung不寬容
nói nhiều多話
bướng bỉnh固執
nỗi e ngại顧慮
phật lòng見怪
xảo quyệt狡猾
hoảng sợ驚恐
sự chán chường倦怠
khoan dung寬容
sự hưng phấn狂喜
bừa bộn邋遢
liều lĩnh魯莽
sự khó chịu惱怒
hướng nội內向
xa cách疏遠
vâng lời聽話
hướng ngoại外向
khiếp sợ畏懼極為害怕,事先憂慮
dễ bảo溫馴
tính nhút nhát羞怯
nỗi u sầu憂鬱
sự trầm trồ讚嘆
tự phụ自命不凡

小測驗

從本頁隨機選出的 5 個單字。找出它們的意思。

常見問題

這份單字表有多少個單字?
本頁提供「情緒與性格」主題的 100 個越南語單字。在 KoKo App 裡,整個主題共有 172 個:「簡單」68 個、「中等」61 個、「困難」43 個。
該從哪些單字開始?
從等級 1 開始:這是這個主題裡最簡單的單字。等你不用想就能說出來,再進到等級 2,然後是等級 3。
要怎麼記住這些越南語單字?
在快要忘記之前複習每個單字,而且間隔越來越長:這就是間隔重複。KoKo App 會幫你安排,每天告訴你該複習哪些單字。

KoKo 如何幫你記住單字

同一區塊:日常生活

情境單字表

其他語言的這個主題

你的第一個單字正在等你

每天幾分鐘,一個字一個字學越南語。

  • 在最適合的時機複習
  • +6,000 個單字,38 個主題
  • 離線也能用
在 App Store 下載

正在用電腦嗎?用你的 iPhone 掃描這個條碼。