KoKo
ZH

越南語單字:住家與家具

廚房、臥室、客廳、浴室:家裡的房間、家具和日常用品的越南語單字。

這裡是「住家與家具」主題的 100 個越南語單字,附中文翻譯,由易到難排列。

等級 1:簡單 40 個

越南語繁體中文
biệt thự別墅
phòng ăn餐廳
nhà vệ sinh廁所
ổ cắm điện插座
bàn trà茶几
nhà để xe車庫
thuê承租動詞,付費使用或提供他人使用
nhà bếp廚房
cửa sổ窗戶
giường床
cổng大門
sàn nhà地板
căn phòng房間
vườn花園
nhà kho trong vườn花園儲藏室
gương鏡子
lò nướng烤箱
mặt bàn bếp流理臺
tầng樓層
cầu thang樓梯
hiên露臺
chăn毛毯
sàn gỗ木地板
trang trại農場
ghế sofa沙發
đường vào nhà私人車道
bậc thang臺階
hàng rào圍籬
phòng ngủ臥室
chủ sở hữu屋主
khung ảnh相框
hộp thư信箱
lối vào玄關
chìa khoá鑰匙
ghế椅子
phòng tắm浴室
cho thuê lại轉租
bàn桌子
tiền thuê nhà租金名詞,為使用而支付的費用
hợp đồng thuê nhà租約

等級 2:中等 35 個

越南語繁體中文
rèm cuốn百葉窗
việc chuyển nhà搬家
dọn đi搬走
lò sưởi壁爐
giấy dán tường壁紙
tủ chén餐櫃
ngăn kéo抽屜
rèm cửa窗簾
nệm床墊
đèn燈
bóng đèn燈泡
nhà riêng獨棟住宅
người thuê nhà房客
văn phòng bất động sản房屋仲介
tay vịn cầu thang扶手
gác xép閣樓
nồi hơi鍋爐
máy sấy quần áo烘衣機
bình hoa花瓶
công tơ計量錶
sinh sống居住
xóm giềng鄰里
diện tích sử dụng面積
bình nóng lạnh熱水器
vòi nước水龍頭
lò vi sóng微波爐
khung mái屋架
máy giặt洗衣機
tiền đặt cọc押金
ban công陽臺
tủ quần áo衣櫃
bồn tắm浴缸
thời hạn báo trước預告期
gối枕頭睡覺時用來墊頭
hành lang走廊

等級 3:困難 25 個

越南語繁體中文
kệ層架
máy hút mùi抽油煙機
ga trải giường床單
sàn lát gạch磁磚地板
cầu dao斷路器
cải tạo翻修
thế chấp房屋貸款
vách ngăn隔間牆
người trông coi toà nhà管理員
xà nhà橫樑
tủ đông冷凍櫃
thảm chùi chân門墊
chuông cửa門鈴
chăn lông vũ棉被
máy sưởi暖氣機
bạn cùng phòng室友
hàng rào cây樹籬
len chân tường踢腳板
trang bị nội thất添置家具
ngói屋瓦
bồn rửa mặt洗手臺
máng xối雨水槽
gối dài長枕
trang trí裝飾
bố trí裝修

小測驗

從本頁隨機選出的 5 個單字。找出它們的意思。

常見問題

這份單字表有多少個單字?
本頁提供「住家與家具」主題的 100 個越南語單字。在 KoKo App 裡,整個主題共有 150 個:「簡單」60 個、「中等」52 個、「困難」38 個。
該從哪些單字開始?
從等級 1 開始:這是這個主題裡最簡單的單字。等你不用想就能說出來,再進到等級 2,然後是等級 3。
要怎麼記住這些越南語單字?
在快要忘記之前複習每個單字,而且間隔越來越長:這就是間隔重複。KoKo App 會幫你安排,每天告訴你該複習哪些單字。

KoKo 如何幫你記住單字

同一區塊:日常生活

情境單字表

其他語言的這個主題

你的第一個單字正在等你

每天幾分鐘,一個字一個字學越南語。

  • 在最適合的時機複習
  • +6,000 個單字,38 個主題
  • 離線也能用
在 App Store 下載

正在用電腦嗎?用你的 iPhone 掃描這個條碼。