KoKo
VI

20 từ tiếng Thụy Điển để đặt lịch hẹn

20 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Đặt lịch hẹn 20 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
hallåa lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
samtalcuộc gọi
telefonđiện thoại
nummersố
meddelandetin nhắn
avtalad tidcuộc hẹn
almanackasổ tay
datumngày tháng
timmegiờ
schemalịch trình
morgonbuổi sáng
eftermiddagbuổi chiều
kvällbuổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
nästa veckatuần sau
halvtimmenửa tiếng
bestämma ett datumđịnh ngày
komma i tidđến đúng giờ
förseningsự chậm trễ
skjuta upphoãn
ställa inhuỷ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thụy Điển trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thụy Điển, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.