20 từ tiếng Indonesia để đặt lịch hẹn
20 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Đặt lịch hẹn 20 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| halo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| panggilan | cuộc gọi |
| telepon | điện thoại |
| nomor | số |
| pesan | tin nhắn |
| janji temu | cuộc hẹn |
| buku agenda | sổ tay |
| tanggal | ngày tháng |
| jam | giờ |
| jadwal | lịch trình |
| pagi | buổi sáng |
| sore | buổi chiều |
| petang | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| minggu depan | tuần sau |
| setengah jam | nửa tiếng |
| menetapkan tanggal | định ngày |
| datang tepat waktu | đến đúng giờ |
| keterlambatan | sự chậm trễ |
| menunda | hoãn |
| membatalkan | huỷ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Indonesia trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Indonesia thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Indonesia để nói số lượng
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 28 từ tiếng Indonesia để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 20 từ tiếng Indonesia ở sân bay
- 20 từ tiếng Indonesia ở khách sạn
- 20 từ tiếng Indonesia để hỏi đường
- 20 từ tiếng Indonesia để thuê nhà
- 20 từ tiếng Indonesia khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Indonesia ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Indonesia khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Indonesia khi lái xe
- 20 từ tiếng Indonesia khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Indonesia khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Indonesia trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Indonesia ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Indonesia ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Indonesia khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Indonesia cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Indonesia ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Indonesia cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Indonesia khi ở ghép
- 40 từ tiếng Indonesia thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Indonesia để nói số lượng
- 28 từ tiếng Indonesia để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
