20 từ tiếng Romania để đặt lịch hẹn
20 từ tiếng Romania nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Đặt lịch hẹn 20 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| alo | a lôTrên điện thoại, khi nhấc máy |
| apel | cuộc gọi |
| telefon | điện thoại |
| număr | số |
| mesaj | tin nhắn |
| programare | cuộc hẹn |
| agendă | sổ tay |
| dată | ngày tháng |
| oră | giờ |
| orar | lịch trình |
| dimineață | buổi sáng |
| după-amiază | buổi chiều |
| seară | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
| săptămâna viitoare | tuần sau |
| jumătate de oră | nửa tiếng |
| fixa o dată | định ngày |
| fi punctual | đến đúng giờ |
| întârziere | sự chậm trễ |
| amâna | hoãn |
| anula | huỷ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Romania và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Romania trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Romania thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Romania để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Romania để nói khi nào
- 28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Romania để nói số lượng
- 32 từ tiếng Romania trái nghĩa
- 28 từ tiếng Romania để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Romania thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Romania thiết yếu
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Romania trái nghĩa
- 20 từ tiếng Romania để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Romania để nói khi nào
- 20 từ tiếng Romania ở sân bay
- 20 từ tiếng Romania ở khách sạn
- 20 từ tiếng Romania để hỏi đường
- 20 từ tiếng Romania để thuê nhà
- 20 từ tiếng Romania khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Romania ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Romania khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Romania khi lái xe
- 20 từ tiếng Romania khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Romania khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Romania trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Romania ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Romania ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Romania khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Romania cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Romania ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Romania cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Romania khi ở ghép
- 40 từ tiếng Romania thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Romania để nói số lượng
- 28 từ tiếng Romania để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
