KoKo
VI

20 từ tiếng Pháp để đặt lịch hẹn

20 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Đặt lịch hẹn 20 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
allôa lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
appelcuộc gọi
téléphoneđiện thoại
numérosố
messagetin nhắn
rendez-vouscuộc hẹn
agendasổ tay
datengày tháng
heuregiờ
horairelịch trình
matinbuổi sáng
après-midibuổi chiều
soirbuổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
la semaine prochainetuần sau
demi-heurenửa tiếng
fixer une dateđịnh ngày
être à l’heuređến đúng giờ
retardsự chậm trễ
reporterhoãn
annulerhuỷ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Pháp trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Pháp, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.