KoKo
VI

20 từ tiếng Đan Mạch để đặt lịch hẹn

20 từ tiếng Đan Mạch nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Kỹ thuật số và liên lạc, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.

Đặt lịch hẹn 20 từ

Tiếng Đan MạchTiếng Việt
halloa lôTrên điện thoại, khi nhấc máy
opkaldcuộc gọi
telefonđiện thoại
nummersố
beskedtin nhắn
aftalecuộc hẹn
lommekalendersổ tay
datongày tháng
timegiờ
tidsplanlịch trình
morgenbuổi sáng
eftermiddagbuổi chiều
aftenbuổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ
næste ugetuần sau
halvtimenửa tiếng
fastsætte en datođịnh ngày
komme til tidenđến đúng giờ
forsinkelsesự chậm trễ
udsættehoãn
aflysehuỷ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Đan Mạch và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Đan Mạch trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Đan Mạch, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.