KoKo
VI

20 từ tiếng Thụy Điển để thuê nhà

20 từ tiếng Thụy Điển nên biết, chọn từ các chủ đề Nhà cửa và đồ đạc, Luật pháp, tư pháp và hành chính, Mua sắm và dịch vụ, có nghĩa tiếng Việt.

Thuê nhà 20 từ

Tiếng Thụy ĐiểnTiếng Việt
mäklarbyråvăn phòng bất động sản
lägenhetcăn hộ
enrumslägenhetcăn hộ studio
rumcăn phòng
hyrathuêĐộng từ, trả tiền để dùng hoặc cho người khác dùng
hyratiền thuê nhàDanh từ, khoản tiền trả cho việc sử dụng
driftskostnaderphí dịch vụ
depositiontiền đặt cọc
hyreskontrakthợp đồng thuê nhà
namnteckningchữ kí
adressbevisgiấy xác nhận nơi cư trú
ägarechủ sở hữu
hyresgästngười thuê nhà
besiktningsprotokollbiên bản bàn giao nhà
nyckelchìa khoá
uppvärmninghệ thống sưởi
elräkninghoá đơn tiền điện
flytta indọn đến
flytta utdọn đi
uppsägningstidthời hạn báo trước

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thụy Điển và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thụy Điển trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thụy Điển, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.