50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi mua sắm
50 từ tiếng Mã Lai nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Mua sắm và dịch vụ 17 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| beg beli-belah | túi |
| mahal | đắt |
| kod PIN | mã PIN |
| kos | chi phí |
| harga | giá |
| bukti pembayaran | biên nhậnChứng từ thanh toán |
| pembelian | việc mua hàng |
| nota kredit | phiếu ghi có |
| hutang | nợ |
| membayar | trả tiền |
| duit syiling | đồng xu |
| pejabat pos | bưu điện |
| jualan | việc bán hàng |
| bank | ngân hàng |
| wang kertas | tờ tiền |
| belanjawan | ngân sách |
| kaunter bayaran | quầy thu ngân |
Quần áo và ngoại hình 17 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| stokin | tất dài |
| kerah | cổ áo |
| bergaya | sang trọng |
| kulit | da thuộc |
| seluar jean | quần bò |
| rok | chân váy |
| fesyen | thời trang |
| baju sejuk | áo len |
| gaun | váy liền |
| sutera | lụa |
| cincin | nhẫn |
| janggut | râu |
| katun | vải bông |
| krim | kem dưỡng |
| wol | len |
| corak | hoạ tiết |
| poket | túi áo |
Số và số lượng 16 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| satu | một |
| sepuluh | mười |
| sedikit | ít |
| enam | sáu |
| potongan kecil | mẩu |
| lima | năm |
| dua | hai |
| lapan | tám |
| sembilan | chín |
| bahagian | phần |
| kaki | bộ |
| tujuh | bảy |
| kadar | tỉ suất |
| seluruhnya | tất cả |
| terlalu banyak | quá nhiều |
| kosong | trống rỗng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Mã Lai và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Mã Lai thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Mã Lai thiết yếu
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 100 từ tiếng Mã Lai đầu tiên
