KoKo
VI

50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm

50 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Mua sắm và dịch vụ, Quần áo và ngoại hình, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.

Mua sắm và dịch vụ 17 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
tas belanjatúi
mahalđắt
kode PINmã PIN
biayachi phí
hargagiá
bukti pembayaranbiên nhậnChứng từ thanh toán
pembelianviệc mua hàng
nota kreditphiếu ghi có
utangnợ
membayartrả tiền
uang logamđồng xu
kantor posbưu điện
penjualanviệc bán hàng
bankngân hàng
uang kertastờ tiền
anggaranngân sách
meja kasirquầy thu ngân

Quần áo và ngoại hình 17 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
stokingtất dài
kerahcổ áo
necissang trọng
kulitda thuộc
celana jinquần bò
rokchân váy
modethời trang
sweteráo len
gaunváy liền
sutralụa
cincinnhẫn
janggutrâu
katunvải bông
krimkem dưỡng
wollen
motifhoạ tiết
sakutúi áo

Số và số lượng 16 từ

Tiếng IndonesiaTiếng Việt
satumột
sepuluhmười
sedikitít
enamsáu
potongan kecilmẩu
limanăm
duahai
delapantám
sembilanchín
bagianphần
kakibộ
tujuhbảy
tingkattỉ suất
seluruhnyatất cả
terlalu banyakquá nhiều
kosongtrống rỗng

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 50 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Indonesia, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.