Từ vựng tiếng Đức: nghề nghiệp
Bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, thợ làm bánh, luật sư: tên các nghề nghiệp tiếng Đức.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Nghề nghiệp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Arzt | bác sĩ |
| Chirurg | bác sĩ phẫu thuật |
| Bankier | chủ ngân hàng |
| Berater | chuyên gia tư vấn |
| Notar | công chứng viên |
| Schauspieler | diễn viên |
| Theaterschauspieler | diễn viên kịch |
| Regisseur | đạo diễn |
| Professor | giáo sư |
| Maler | hoạ sĩ |
| Trainer | huấn luyện viên |
| Fremdenführer | hướng dẫn viên du lịch |
| Buchhalter | kế toán |
| Ingenieur | kĩ sư |
| Tontechniker | kĩ sư âm thanh |
| Techniker | kĩ thuật viên |
| Controller | kiểm soát viên tài chính |
| Architekt | kiến trúc sư |
| Rechtsanwalt | luật sư |
| Künstler | nghệ sĩ |
| Metzger | người bán thịt |
| Briefträger | người đưa thư |
| Volkswirt | nhà kinh tế học |
| Forscher | nhà nghiên cứu |
| Produzent | nhà sản xuất |
| Psychologe | nhà tâm lí học |
| Musiker | nhạc sĩ |
| Verkäufer | nhân viên bán hàng |
| Sicherheitsmann | nhân viên bảo vệ |
| Reisekaufmann | nhân viên đại lí du lịch |
| Kellner | nhân viên phục vụ |
| Pilot | phi công |
| Netzwerkadministrator | quản trị viên mạng |
| Offizier | sĩ quan |
| Fahrer | tài xế |
| Richter | thẩm phán |
| Seemann | thuỷ thủ |
| Kapitän | thuyền trưởng |
| Sekretär | thư kí |
| Philosoph | triết gia |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Küchenchef | bếp trưởng |
| Übersetzer | biên dịch viên |
| Hotelier | chủ khách sạn |
| Gastwirt | chủ nhà hàng |
| Koch | đầu bếp |
| Krankenpfleger | điều dưỡng viên |
| Spion | gián điệp |
| Fluglotse | kiểm soát viên không lưu |
| Wirtschaftsprüfer | kiểm toán viên |
| Entwickler | lập trình viên |
| Buchhändler | người bán sách |
| Vermittler | người hoà giải |
| Gärtner | người làm vườn |
| Makler | người môi giới |
| Spüler | người rửa bát |
| Versicherer | nhà bảo hiểm |
| Partyservice | nhà cung cấp dịch vụ ăn uống |
| Chemiker | nhà hoá học |
| Analyst | nhà phân tích |
| Zahnarzt | nha sĩ |
| Grafikdesigner | nhà thiết kế đồ hoạ |
| Modedesigner | nhà thiết kế thời trang |
| Auslieferungsfahrer | nhân viên giao hàng |
| Barkeeper | nhân viên pha chế |
| Landwirt | nông dân |
| Mechaniker | thợ cơ khí |
| Elektriker | thợ điện |
| Bäcker | thợ làm bánh |
| Konditor | thợ làm bánh ngọt |
| Schneider | thợ may |
| Schlosser | thợ sửa khoá |
| Klempner | thợ sửa ống nước |
| Bibliothekar | thủ thư |
| Gerichtsvollzieher | thừa phát lại |
| Kaufmann | tiểu thương |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Augenarzt | bác sĩ nhãn khoa |
| Justizvollzugsbeamter | cán bộ quản giáo |
| Ernährungsberater | chuyên gia dinh dưỡng |
| Kosmetiker | chuyên viên thẩm mĩ |
| Illustrator | hoạ sĩ minh hoạ |
| Physiotherapeut | kĩ thuật viên vật lí trị liệu |
| Fischhändler | người bán cá |
| Käser | người bán phô mai |
| Weinhändler | người bán rượu vang |
| Tester | người kiểm thử |
| Imker | người nuôi ong |
| Kameramann | người quay phim |
| Landschaftsgärtner | người thiết kế cảnh quan |
| Astronom | nhà thiên văn học |
| Statistiker | nhà thống kê |
| Rettungssanitäter | nhân viên cấp cứu |
| Rettungsschwimmer | nhân viên cứu hộ |
| Zollbeamter | nhân viên hải quan |
| Schuhmacher | thợ đóng giày |
| Holzfäller | thợ đốn gỗ |
| Schweißer | thợ hàn |
| Fliesenleger | thợ lát gạch |
| Glaser | thợ lắp kính |
| Dachdecker | thợ lợp mái |
| Tischler | thợ mộc |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Nghề nghiệp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Công việc và doanh nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đức
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
