KoKo
VI

Từ vựng tiếng Anh: nghề nghiệp

Bác sĩ, giáo viên, kỹ sư, thợ làm bánh, luật sư: tên các nghề nghiệp tiếng Anh.

Dưới đây là 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Nghề nghiệp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
doctorbác sĩ
surgeonbác sĩ phẫu thuật
bankerchủ ngân hàng
consultantchuyên gia tư vấn
notarycông chứng viên
actordiễn viên
stage actordiễn viên kịch
film directorđạo diễn
professorgiáo sư
painterhoạ sĩ
coachhuấn luyện viên
tour guidehướng dẫn viên du lịch
accountantkế toán
engineerkĩ sư
sound engineerkĩ sư âm thanh
techniciankĩ thuật viên
management controllerkiểm soát viên tài chính
architectkiến trúc sư
lawyerluật sư
artistnghệ sĩ
butcherngười bán thịt
postmanngười đưa thư
economistnhà kinh tế học
researchernhà nghiên cứu
producernhà sản xuất
psychologistnhà tâm lí học
musiciannhạc sĩ
shop assistantnhân viên bán hàng
security guardnhân viên bảo vệ
travel agentnhân viên đại lí du lịch
waiternhân viên phục vụ
pilotphi công
network administratorquản trị viên mạng
officersĩ quan
drivertài xế
judgethẩm phán
sailorthuỷ thủ
ship captainthuyền trưởng
secretarythư kí
philosophertriết gia

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
chefbếp trưởng
translatorbiên dịch viên
hotelierchủ khách sạn
restaurant ownerchủ nhà hàng
cookđầu bếp
nurseđiều dưỡng viên
spygián điệp
air traffic controllerkiểm soát viên không lưu
auditorkiểm toán viên
developerlập trình viên
booksellerngười bán sách
mediatorngười hoà giải
gardenerngười làm vườn
brokerngười môi giới
kitchen porterngười rửa bát
insurernhà bảo hiểm
caterernhà cung cấp dịch vụ ăn uống
chemistnhà hoá học
analystnhà phân tích
dentistnha sĩ
graphic designernhà thiết kế đồ hoạ
fashion designernhà thiết kế thời trang
delivery drivernhân viên giao hàng
bartendernhân viên pha chế
farmernông dân
mechanicthợ cơ khí
electricianthợ điện
bakerthợ làm bánh
pastry chefthợ làm bánh ngọt
tailorthợ may
locksmiththợ sửa khoá
plumberthợ sửa ống nước
librarianthủ thư
bailiffthừa phát lại
shopkeepertiểu thương

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng AnhTiếng Việt
ophthalmologistbác sĩ nhãn khoa
prison officercán bộ quản giáo
nutritionistchuyên gia dinh dưỡng
beauticianchuyên viên thẩm mĩ
illustratorhoạ sĩ minh hoạ
physiotherapistkĩ thuật viên vật lí trị liệu
fishmongerngười bán cá
cheesemongerngười bán phô mai
wine merchantngười bán rượu vang
testerngười kiểm thử
beekeeperngười nuôi ong
cameramanngười quay phim
landscape gardenerngười thiết kế cảnh quan
astronomernhà thiên văn học
statisticiannhà thống kê
paramedicnhân viên cấp cứu
lifeguardnhân viên cứu hộ
customs officernhân viên hải quan
cobblerthợ đóng giày
lumberjackthợ đốn gỗ
welderthợ hàn
tilerthợ lát gạch
glazierthợ lắp kính
rooferthợ lợp mái
carpenterthợ mộc

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Anh về chủ đề “Nghề nghiệp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 157 từ: 62 từ cấp độ dễ, 55 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Anh này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Lĩnh vực

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Anh từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.