Từ vựng tiếng Ý: công việc và doanh nghiệp
Văn phòng, cuộc họp, hợp đồng, lương, phỏng vấn xin việc: từ vựng công việc và doanh nghiệp tiếng Ý.
Dưới đây là 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Công việc và doanh nghiệp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| presentazione | bài thuyết trình |
| cruscotto | bảng chỉ số |
| rendere conto | báo cáo lại |
| clima di lavoro | bầu không khí làm việc |
| verbale | biên bản |
| dirigente | cán bộ quản lí |
| ordine del giorno | chương trình nghị sự |
| appuntamento | cuộc hẹn |
| riunione | cuộc họp |
| azienda | doanh nghiệp |
| formare | đào tạo |
| direttore | giám đốc |
| fascicolo | hồ sơ |
| contratto | hợp đồng |
| formazione | khoá đào tạo |
| esperienza | kinh nghiệm |
| lavorare | làm việcĐộng từ, hành động thực hiện một hoạt động nghề nghiệp |
| statuto giuridico | loại hình pháp lí |
| mestiere | nghề |
| capo | người quản lí |
| fabbrica | nhà máy |
| impiegato | nhân viên |
| reparto | phòng ban |
| retribuzione in natura | phúc lợi bằng hiện vật |
| gestire | quản lí |
| processo | quy trình |
| pensione | sự nghỉ hưu |
| carriera | sự nghiệp |
| aumento di stipendio | sự tăng lương |
| promozione | sự thăng chức |
| documento | tài liệu |
| infortunio sul lavoro | tai nạn lao động |
| offerta di lavoro | tin tuyển dụng |
| spirito di squadra | tinh thần đồng đội |
| disoccupazione | tình trạng thất nghiệp |
| tempo pieno | toàn thời gian |
| sede legale | trụ sở chính |
| posto di lavoro | vị trí |
| monitoraggio | việc theo dõi |
| conflitto | xung đột |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| tempo parziale | bán thời gian |
| mobbing | bắt nạt nơi công sở |
| firma | chữ kí |
| negoziazione | cuộc đàm phán |
| piccola impresa | doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| negoziare | đàm phán |
| collega | đồng nghiệp |
| orario di lavoro | giờ làm việc |
| pausa | giờ nghỉ |
| gerarchia | hệ thống cấp bậc |
| lavoratore autonomo | hộ kinh doanh cá thể |
| competenza | kĩ năng |
| dirigere | lãnh đạo |
| stipendio lordo | lương gộp |
| giorno di riposo | ngày nghỉ |
| recupero ore | nghỉ bù |
| congedo per malattia | nghỉ ốm |
| dipendente | người làm công ăn lương |
| datore di lavoro | người sử dụng lao động |
| fornitore | nhà cung cấp |
| mansione | nhiệm vụ |
| busta paga | phiếu lương |
| colloquio di lavoro | phỏng vấn xin việc |
| trasferimento | sự điều chuyển |
| mobilità | sự luân chuyển |
| dimissioni | sự từ chức |
| periodo di prova | thời gian thử việc |
| lettera di presentazione | thư xin việc |
| tredicesima | thưởng cuối năm |
| premio | tiền thưởng |
| rispettare la scadenza | tuân thủ thời hạn |
| reclutare | tuyển dụng |
| dimettersi | từ chức |
| officina | xưởng |
| profilo ricercato | yêu cầu ứng viên |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Ý | Tiếng Việt |
|---|---|
| subordinato | cấp dưới |
| risoluzione consensuale | chấm dứt hợp đồng theo thoả thuận |
| succursale | chi nhánh |
| concorrente | đối thủ cạnh tranh |
| orario flessibile | giờ làm linh hoạt |
| contratto a tempo indeterminato | hợp đồng không xác định thời hạn |
| cooperativa | hợp tác xã |
| coordinare | kèm cặp |
| lavoro interinale | lao động tạm thời |
| marcatempo | máy chấm công |
| ferie retribuite | nghỉ phép có lương |
| supervisore | người giám sát |
| apprendista | người học việc |
| assumere | nhận vào làm |
| licenziare | sa thải |
| organigramma | sơ đồ tổ chức |
| curriculum | sơ yếu lí lịch |
| sovraccarico di lavoro | sự làm việc quá sức |
| approvazione | sự phê duyệt |
| motivare | tạo động lực |
| anzianità | thâm niên |
| tirocinante | thực tập sinh |
| tribunale del lavoro | toà lao động |
| presentazione di diapositive | trình chiếu |
| candidarsi | ứng tuyển |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Ý về chủ đề “Công việc và doanh nghiệp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Ý này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Ý
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Ý thiết yếu cho công việc
- 100 từ tiếng Ý trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ý trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Ý đầu tiên
