Từ vựng tiếng Đức: công việc và doanh nghiệp
Văn phòng, cuộc họp, hợp đồng, lương, phỏng vấn xin việc: từ vựng công việc và doanh nghiệp tiếng Đức.
Dưới đây là 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Công việc và doanh nghiệp”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó.
Cấp độ 1: dễ 40 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Präsentation | bài thuyết trình |
| Kennzahlenübersicht | bảng chỉ số |
| Rechenschaft ablegen | báo cáo lại |
| Arbeitsklima | bầu không khí làm việc |
| Protokoll | biên bản |
| Führungskraft | cán bộ quản lí |
| Tagesordnung | chương trình nghị sự |
| Termin | cuộc hẹn |
| Besprechung | cuộc họp |
| Unternehmen | doanh nghiệp |
| ausbilden | đào tạo |
| Direktor | giám đốc |
| Akte | hồ sơ |
| Vertrag | hợp đồng |
| Ausbildung | khoá đào tạo |
| Erfahrung | kinh nghiệm |
| arbeiten | làm việcĐộng từ, hành động thực hiện một hoạt động nghề nghiệp |
| Rechtsform | loại hình pháp lí |
| Beruf | nghề |
| Vorgesetzter | người quản lí |
| Fabrik | nhà máy |
| Angestellter | nhân viên |
| Abteilung | phòng ban |
| Sachleistung | phúc lợi bằng hiện vật |
| verwalten | quản lí |
| Ablauf | quy trình |
| Ruhestand | sự nghỉ hưu |
| Laufbahn | sự nghiệp |
| Gehaltserhöhung | sự tăng lương |
| Beförderung | sự thăng chức |
| Dokument | tài liệu |
| Arbeitsunfall | tai nạn lao động |
| Stellenangebot | tin tuyển dụng |
| Teamgeist | tinh thần đồng đội |
| Arbeitslosigkeit | tình trạng thất nghiệp |
| Vollzeit | toàn thời gian |
| Firmensitz | trụ sở chính |
| Stelle | vị trí |
| Nachverfolgung | việc theo dõi |
| Konflikt | xung đột |
Cấp độ 2: trung bình 35 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Teilzeit | bán thời gian |
| Mobbing am Arbeitsplatz | bắt nạt nơi công sở |
| Unterschrift | chữ kí |
| Verhandlung | cuộc đàm phán |
| Kleinunternehmen | doanh nghiệp vừa và nhỏ |
| verhandeln | đàm phán |
| Arbeitskollege | đồng nghiệp |
| Arbeitszeit | giờ làm việc |
| Pause | giờ nghỉ |
| Hierarchie | hệ thống cấp bậc |
| Selbstständiger | hộ kinh doanh cá thể |
| Fähigkeit | kĩ năng |
| leiten | lãnh đạo |
| Bruttogehalt | lương gộp |
| freier Tag | ngày nghỉ |
| Freizeitausgleich | nghỉ bù |
| Krankmeldung | nghỉ ốm |
| Lohnempfänger | người làm công ăn lương |
| Arbeitgeber | người sử dụng lao động |
| Lieferant | nhà cung cấp |
| Aufgabe | nhiệm vụ |
| Lohnabrechnung | phiếu lương |
| Vorstellungsgespräch | phỏng vấn xin việc |
| Versetzung | sự điều chuyển |
| Mobilität | sự luân chuyển |
| Kündigung | sự từ chức |
| Probezeit | thời gian thử việc |
| Anschreiben | thư xin việc |
| Jahresendprämie | thưởng cuối năm |
| Prämie | tiền thưởng |
| eine Frist einhalten | tuân thủ thời hạn |
| rekrutieren | tuyển dụng |
| kündigen | từ chức |
| Werkstatt | xưởng |
| gesuchtes Profil | yêu cầu ứng viên |
Cấp độ 3: khó 25 từ
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Untergebener | cấp dưới |
| Aufhebungsvertrag | chấm dứt hợp đồng theo thoả thuận |
| Zweigstelle | chi nhánh |
| Konkurrent | đối thủ cạnh tranh |
| Gleitzeit | giờ làm linh hoạt |
| unbefristeter Vertrag | hợp đồng không xác định thời hạn |
| Genossenschaft | hợp tác xã |
| betreuen | kèm cặp |
| Zeitarbeit | lao động tạm thời |
| Stechuhr | máy chấm công |
| bezahlter Urlaub | nghỉ phép có lương |
| Aufseher | người giám sát |
| Auszubildender | người học việc |
| einstellen | nhận vào làm |
| entlassen | sa thải |
| Organigramm | sơ đồ tổ chức |
| Lebenslauf | sơ yếu lí lịch |
| Überarbeitung | sự làm việc quá sức |
| Genehmigung | sự phê duyệt |
| motivieren | tạo động lực |
| Betriebszugehörigkeit | thâm niên |
| Praktikant | thực tập sinh |
| Arbeitsgericht | toà lao động |
| Diashow | trình chiếu |
| sich bewerben | ứng tuyển |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Danh sách này có bao nhiêu từ?
- Trang này có 100 từ tiếng Đức về chủ đề “Công việc và doanh nghiệp”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 150 từ: 60 từ cấp độ dễ, 52 từ cấp độ trung bình và 38 từ cấp độ khó.
- Nên bắt đầu từ những từ nào?
- Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
- Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Đức này?
- Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.
Cùng nhóm: Lĩnh vực
- Trường học và học tập
- Nghề nghiệp
- Thể thao và vận động
- Giải trí và thư giãn
- Nghệ thuật và sáng tạo
- Khoa học và kỹ thuật
- Môi trường và sinh thái
- Kinh tế và tài chính
- Luật pháp, tư pháp và hành chính
- Xã hội và chính trị
- Báo chí và thông tin
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Đức
Danh sách theo tình huống
- 100 từ tiếng Đức thiết yếu cho công việc
- 100 từ tiếng Đức trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Đức trình độ nâng cao
- 100 từ tiếng Đức đầu tiên
