50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
50 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.
Sức khỏe và y tế 25 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| memar | vết bầm |
| istirahat | sự nghỉ ngơi |
| kesehatan | sức khoẻ |
| virus | vi rút |
| kanker | ung thư |
| demam | sốt |
| menyembuhkan | chữa khỏi |
| sakit | ốmTính từ, mắc bệnh |
| mengoperasi | phẫu thuật |
| diet | chế độ ăn kiêng |
| stres | căng thẳng |
| vaksin | vắc xin |
| tes laboratorium | xét nghiệm |
| praktik dokter | phòng khám |
| rasa sakit | cơn đau |
| kebersihan | vệ sinh |
| rumah sakit | bệnh viện |
| penyakit | bệnh |
| dokter | bác sĩ |
| pasien | bệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi |
| merawat | chữa trị |
| gawat darurat | trường hợp khẩn cấp |
| luka | vết thương |
| klinik | bệnh viện tư |
| disabilitas | khuyết tật |
Cơ thể người 25 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| tulang | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| leher | cổ |
| punggung | lưng |
| hidung | mũi |
| penglihatan | thị giác |
| mata | mắt |
| lengan | cánh tay |
| tulang rusuk | xương sườn |
| jantung | tim |
| gigi | răng |
| hati | gan |
| indra pengecap | vị giác |
| pipi | má |
| tangan | bàn tay |
| kulit | da |
| kaki | bàn chân |
| limpa | lá lách |
| darah | máu |
| kepala | đầu |
| suara | giọng nói |
| tubuh | cơ thể |
| siku | khuỷu tay |
| tengkorak | hộp sọ |
| jari | ngón tay |
| dahi | trán |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
