50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
50 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Nấu ăn và bữa ăn, Thực phẩm và đồ uống, có nghĩa tiếng Việt.
Nấu ăn và bữa ăn 25 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| organik | hữu cơ |
| mangkuk | bát |
| rasa lapar | cơn đói |
| rasa | hương vị |
| berlemak | béo |
| menu | thực đơn |
| hidangan | món ănThức được nấu nướng |
| asin | mặn |
| rasa haus | cơn khát |
| asam | chua |
| daftar menu | tờ thực đơn |
| memasak | nấu chín |
| makan malam | bữa tối |
| serat | chất xơ |
| pengocok | cây đánh trứng |
| segar | tươi |
| aroma | mùi |
| cangkir | tách |
| gelas | cốc |
| mengocok | đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa |
| memotong | cắt |
| hidangan pembuka | món khai vị |
| camilan sore | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| mencicipi | nếmĐộng từ |
| menyajikan | bưng món |
Thực phẩm và đồ uống 25 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| bawang putih | tỏi |
| gandum | lúa mì |
| air | nước |
| jus | nước ép |
| nasi | gạo |
| garam | muối |
| teh | trà |
| minuman anggur | rượu vang |
| telur | trứng |
| daging sapi | thịt bò |
| kopi | cà phê |
| kubis | bắp cải |
| susu | sữa |
| jagung | ngô |
| madu | mật ong |
| kacang kenari | quả óc chó |
| roti | bánh mì |
| daging babi | thịt lợn |
| adonan | bột nhàoHỗn hợp bột mì trước khi nấu nướng |
| rum | rượu rum |
| daging babi asap | thịt xông khói |
| bir | bia |
| krim | kem tươi |
| filet | phi lê |
| buah | hoa quả |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
