KoKo
VI

Từ vựng tiếng Trung: số và số lượng

Số đếm tiếng Trung, cùng với số lượng và đơn vị đo: đếm, trả tiền, nói kích cỡ hay cân nặng.

Dưới đây là 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Số và số lượng”, có nghĩa tiếng Việt và xếp từ dễ đến khó. (chữ phồn thể)

Cấp độ 1: dễ 40 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
四bốn
一對情侶cặp đôiHai người gắn bó với nhau như vợ chồng hoặc người yêu
高度chiều cao
九chín
最後cuối cùng
面積diện tích
達到đạt tới
滿載đầy
單位đơn vị
足夠đủ
兩倍gấp đôi
二hai
二十一hai mươi mốt
少量ít
距離khoảng cách
約莫khoảng chừng
毫無không có
系列loạt
小塊mẩu
三分之一một phần baPhân số
若干個một số
平均mức trung bình
十mười
十七mười bảy
五năm
至多nhiều nhất
份額phần
剩餘phần còn lại
測量phép đo
過量quá nhiều
六sáu
號碼sốMã nhận dạng
缺少sự thiếu hụt
八tám
全數tất cả
第三個thứ baVị trí xếp hạng, số chỉ trật tự
第一個thứ nhất
比率tỉ suất
總和tổng
空無trống rỗng

Cấp độ 2: trung bình 35 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
三十ba mươi
四分之三ba phần tư
四十bốn mươi
偶數chẵnSố chia hết cho hai
長度chiều dài
九十chín mươi
數字chữ số
量đo
度độ
深度độ sâu
一雙đôiTập hợp hai vật giống nhau
一堆đống
二百hai trăm
名次hạng
英寸inch
十來個khoảng mười
一批lô
公尺mét
一塊miếng
千một nghìn
四分之一một phần tưPhân số
百một trăm
百萬một triệu
十三mười ba
十九mười chín
十五mười lăm
五十năm mươi
五百năm trăm
六十sáu mươi
一打tá
比例尺thang đo
體積thể tích
第六個thứ sáu
比例tỉ lệ
概估ước lượng

Cấp độ 3: khó 25 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
安培ampe
位元組byte
秤重cân
相加cộng
小數點dấu phẩy
攝氏度độ C
華氏Fahrenheit
十億位元組gigabyte
公頃hécta
公里kilômét
奇數lẻ
公升lít
百萬位元組megabyte
平方公尺mét vuông
毫升mililít
相乘nhân
瓦特oát
分數phân số
增為三倍tăng gấp ba
加倍tăng gấp đôi
小數thập phân
第一百個thứ một trăm
比值tỉ số
相減trừ
公分xentimét

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Danh sách này có bao nhiêu từ?
Trang này có 100 từ tiếng Trung về chủ đề “Số và số lượng”. Toàn bộ chủ đề trong ứng dụng KoKo có 159 từ: 63 từ cấp độ dễ, 56 từ cấp độ trung bình và 40 từ cấp độ khó.
Nên bắt đầu từ những từ nào?
Từ cấp độ 1: đó là những từ dễ nhất của chủ đề. Chuyển sang cấp độ 2 khi bạn đã thuộc, rồi đến cấp độ 3.
Làm sao để nhớ từ vựng tiếng Trung này?
Bằng cách ôn lại mỗi từ với khoảng cách ngày càng dài, ngay trước khi bạn quên: đó là lặp lại ngắt quãng. Ứng dụng KoKo làm việc đó giúp bạn và mỗi ngày cho biết cần ôn những từ nào.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Cùng nhóm: Đời sống hằng ngày

Danh sách theo tình huống

Chủ đề này trong các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

Học tiếng Trung từng từ một, vài phút mỗi ngày.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.