32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
32 từ tiếng Mã Lai nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.
Từ trái nghĩa 32 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| besar | lớn |
| kecil | nhỏ |
| baik | tốt |
| buruk | tồi |
| panas | nóng |
| sejuk | lạnh |
| panjang | dài |
| pendek | ngắn |
| tinggi | cao |
| rendah | thấp |
| cepat | nhanh |
| lambat | chậm |
| mudah | dễLàm được mà không tốn sức |
| sukar | khó |
| benar | thật |
| palsu | sai |
| penuh | đầy |
| kosong | rỗngVật chứa không có gì bên trong |
| terbuka | mở |
| tertutup | đóng |
| kaya | giàu |
| miskin | nghèo |
| muda | trẻ |
| tua | già |
| kuat | mạnh |
| lemah | yếu |
| bersih | sạch |
| kotor | bẩn |
| baru | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| bekas | cũ |
| berat | nặng |
| ringan | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 32 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Mã Lai và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Mã Lai thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Mã Lai thiết yếu
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 100 từ tiếng Mã Lai đầu tiên
