KoKo
VI

32 từ tiếng Thái trái nghĩa

32 từ tiếng Thái nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.

Từ trái nghĩa 32 từ

Tiếng TháiTiếng Việt
ใหญ่lớn
เล็กnhỏ
ดีtốt
แย่tồi
ร้อนnóng
เย็นlạnh
ยาวdài
สั้นngắn
สูงcao
ต่ำthấp
เร็วnhanh
ช้าchậm
ง่ายdễLàm được mà không tốn sức
ยากkhó
จริงthật
เท็จsai
เต็มđầy
ว่างเปล่าrỗngVật chứa không có gì bên trong
เปิดอยู่mở
ปิดอยู่đóng
รวยgiàu
จนnghèo
อายุน้อยtrẻ
เก่าgià
แข็งแรงmạnh
อ่อนแอyếu
สะอาดsạch
สกปรกbẩn
ใหม่mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được
อดีตcũ
หนักnặng
เบาnhẹCó trọng lượng nhỏ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 32 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Thái và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Thái trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Thái, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.