32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
32 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Từ trái nghĩa, có nghĩa tiếng Việt.
Từ trái nghĩa 32 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| duży | lớn |
| mały | nhỏ |
| dobry | tốt |
| zły | tồi |
| gorący | nóng |
| zimny | lạnh |
| długi | dài |
| krótki | ngắn |
| wysoki | cao |
| niski | thấp |
| szybki | nhanh |
| powolny | chậm |
| łatwy | dễLàm được mà không tốn sức |
| trudny | khó |
| prawdziwy | thật |
| fałszywy | sai |
| pełny | đầy |
| pusty | rỗngVật chứa không có gì bên trong |
| otwarty | mở |
| zamknięty | đóng |
| bogaty | giàu |
| biedny | nghèo |
| młody | trẻ |
| stary | già |
| silny | mạnh |
| słaby | yếu |
| czysty | sạch |
| brudny | bẩn |
| nowy | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| były | cũ |
| ciężki | nặng |
| lekki | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 32 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
