KoKo
VI

32 từ tiếng Na Uy trái nghĩa

32 từ tiếng Na Uy nên biết, chọn từ các chủ đề Từ trái nghĩa, có nghĩa tiếng Việt.

Từ trái nghĩa 32 từ

Tiếng Na UyTiếng Việt
storlớn
litennhỏ
godtốt
dårligtồi
varmnóng
kaldlạnh
langdài
kortngắn
høycao
lavthấp
rasknhanh
langsomchậm
lettdễLàm được mà không tốn sức
vanskeligkhó
sannthật
falsksai
fullđầy
tomrỗngVật chứa không có gì bên trong
åpenmở
lukketđóng
rikgiàu
fattignghèo
ungtrẻ
gammelgià
sterkmạnh
svakyếu
rensạch
skittenbẩn
nymớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được
tidligerecũ
tungnặng
lettnhẹCó trọng lượng nhỏ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 32 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Na Uy và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Na Uy, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.