KoKo
VI

32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa

32 từ tiếng Ả Rập nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.

Từ trái nghĩa 32 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
كبيرlớn
صغيرnhỏ
جيدtốt
سيئtồi
حارnóng
باردlạnh
طويلdài
قصيرngắn
عالcao
منخفضthấp
سريعnhanh
بطيءchậm
سهلdễLàm được mà không tốn sức
صعبkhó
صحيحthật
خاطئsai
ممتلئđầy
فارغrỗngVật chứa không có gì bên trong
مفتوحmở
مغلقđóng
غنيgiàu
فقيرnghèo
شابtrẻ
قديمgià
قويmạnh
ضعيفyếu
نظيفsạch
متسخbẩn
جديدmớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được
سابقcũ
ثقيلnặng
خفيفnhẹCó trọng lượng nhỏ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 32 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Ả Rập, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.