32 từ tiếng Romania trái nghĩa
32 từ tiếng Romania nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.
Từ trái nghĩa 32 từ
| Tiếng Romania | Tiếng Việt |
|---|---|
| mare | lớn |
| mic | nhỏ |
| bun | tốt |
| rău | tồi |
| cald | nóng |
| rece | lạnh |
| lung | dài |
| scurt | ngắn |
| înalt | cao |
| jos | thấp |
| rapid | nhanh |
| lent | chậm |
| ușor | dễLàm được mà không tốn sức |
| dificil | khó |
| adevărat | thật |
| fals | sai |
| plin | đầy |
| gol | rỗngVật chứa không có gì bên trong |
| deschis | mở |
| închis | đóng |
| bogat | giàu |
| sărac | nghèo |
| tânăr | trẻ |
| vechi | già |
| puternic | mạnh |
| slab | yếu |
| curat | sạch |
| murdar | bẩn |
| nou | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| fost | cũ |
| greu | nặng |
| ușor | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 32 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Romania và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
- 20 từ tiếng Romania để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Romania để nói khi nào
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Romania thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Romania thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Romania thiết yếu
- 100 từ tiếng Romania trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Romania trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Romania để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Romania để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Romania để nói khi nào
- 100 từ tiếng Romania đầu tiên
