KoKo
VI

32 từ tiếng Romania trái nghĩa

32 từ tiếng Romania nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.

Từ trái nghĩa 32 từ

Tiếng RomaniaTiếng Việt
marelớn
micnhỏ
buntốt
răutồi
caldnóng
recelạnh
lungdài
scurtngắn
înaltcao
josthấp
rapidnhanh
lentchậm
ușordễLàm được mà không tốn sức
dificilkhó
adevăratthật
falssai
plinđầy
golrỗngVật chứa không có gì bên trong
deschismở
închisđóng
bogatgiàu
săracnghèo
tânărtrẻ
vechigià
puternicmạnh
slabyếu
curatsạch
murdarbẩn
noumớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được
fostcũ
greunặng
ușornhẹCó trọng lượng nhỏ

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 32 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Romania và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Romania, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.