32 từ tiếng Hà Lan trái nghĩa
32 từ tiếng Hà Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Từ trái nghĩa, có nghĩa tiếng Việt.
Từ trái nghĩa 32 từ
| Tiếng Hà Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| groot | lớn |
| klein | nhỏ |
| goed | tốt |
| slecht | tồi |
| heet | nóng |
| koud | lạnh |
| lang | dài |
| kort | ngắn |
| hoog | cao |
| laag | thấp |
| snel | nhanh |
| langzaam | chậm |
| makkelijk | dễLàm được mà không tốn sức |
| moeilijk | khó |
| waar | thật |
| vals | sai |
| vol | đầy |
| leeg | rỗngVật chứa không có gì bên trong |
| open | mở |
| gesloten | đóng |
| rijk | giàu |
| arm | nghèo |
| jong | trẻ |
| oud | già |
| sterk | mạnh |
| zwak | yếu |
| schoon | sạch |
| vies | bẩn |
| nieuw | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| voormalig | cũ |
| zwaar | nặng |
| licht | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 32 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Hà Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Hà Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Hà Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Hà Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Hà Lan trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Hà Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Hà Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Hà Lan đầu tiên
