32 từ tiếng Pháp trái nghĩa
32 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Tính từ, có nghĩa tiếng Việt.
Từ trái nghĩa 32 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| grand | lớn |
| petit | nhỏ |
| bon | tốt |
| mauvais | tồi |
| chaud | nóng |
| froid | lạnh |
| long | dài |
| court | ngắn |
| haut | cao |
| bas | thấp |
| rapide | nhanh |
| lent | chậm |
| facile | dễLàm được mà không tốn sức |
| difficile | khó |
| vrai | thật |
| faux | sai |
| plein | đầy |
| vide | rỗngVật chứa không có gì bên trong |
| ouvert | mở |
| fermé | đóng |
| riche | giàu |
| pauvre | nghèo |
| jeune | trẻ |
| vieux | già |
| fort | mạnh |
| faible | yếu |
| propre | sạch |
| sale | bẩn |
| nouveau | mớiVừa xuất hiện hoặc vừa có được |
| ancien | cũ |
| lourd | nặng |
| léger | nhẹCó trọng lượng nhỏ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 32 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 32 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 32 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Tiện ích
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Pháp thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Pháp thiết yếu
- 100 từ tiếng Pháp trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Pháp trình độ nâng cao
- 20 từ tiếng Pháp để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Pháp để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Pháp để nói khi nào
- 100 từ tiếng Pháp đầu tiên
