50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
50 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.
Sức khỏe và y tế 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| siniak | vết bầm |
| odpoczynek | sự nghỉ ngơi |
| zdrowie | sức khoẻ |
| wirus | vi rút |
| rak | ung thư |
| gorączka | sốt |
| zdrowieć | chữa khỏi |
| chory | ốmTính từ, mắc bệnh |
| operować | phẫu thuật |
| dieta | chế độ ăn kiêng |
| stres | căng thẳng |
| szczepionka | vắc xin |
| badanie | xét nghiệm |
| gabinet | phòng khám |
| ból | cơn đau |
| higiena | vệ sinh |
| szpital | bệnh viện |
| choroba | bệnh |
| lekarz | bác sĩ |
| pacjent | bệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi |
| leczyć | chữa trị |
| nagły wypadek | trường hợp khẩn cấp |
| rana | vết thương |
| klinika | bệnh viện tư |
| niepełnosprawność | khuyết tật |
Cơ thể người 25 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| kość | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| szyja | cổ |
| plecy | lưng |
| nos | mũi |
| wzrok | thị giác |
| oko | mắt |
| ramię | cánh tay |
| żebro | xương sườn |
| serce | tim |
| ząb | răng |
| wątroba | gan |
| smak | vị giác |
| policzek | má |
| ręka | bàn tay |
| skóra | da |
| stopa | bàn chân |
| śledziona | lá lách |
| krew | máu |
| głowa | đầu |
| głos | giọng nói |
| ciało | cơ thể |
| łokieć | khuỷu tay |
| czaszka | hộp sọ |
| palec | ngón tay |
| czoło | trán |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
