50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
50 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Trường học và học tập, Khoa học và kỹ thuật, Nghệ thuật và sáng tạo, có nghĩa tiếng Việt.
Trường học và học tập 17 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| ocena | điểm |
| lekcja | tiết họcBuổi giảng dạy |
| książka | sách |
| liceum | trường trung học phổ thông |
| linijka | thước kẻ |
| praktyka | kì thực tập |
| szkoła | trường học |
| egzamin pisemny | bài thi viết |
| uczeń | học sinh |
| stypendium | học bổng |
| ławka | bàn học |
| klasa | phòng họcNơi học sinh ngồi học ở trường |
| zadanie domowe | bài tập về nhà |
| wysiłek | sự nỗ lực |
| egzamin | kì thi |
| podręcznik | sách giáo khoa |
| przedmiot dodatkowy | môn tự chọn |
Khoa học và kỹ thuật 17 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| gaz | chất khí |
| dźwięk | âm thanh |
| księżyc | mặt trăng |
| kwas | axit |
| siła | lực |
| masa | khối lượng |
| metal | kim loại |
| ciężar | trọng lượng |
| promień | tia |
| suma | tổng |
| obliczenie | phép tính |
| gatunek | loài |
| pomiar | phép đo |
| model | mô hình |
| liczba | số |
| dowód | bằng chứng |
| słońce | mặt trời |
Nghệ thuật và sáng tạo 16 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| sztuka | nghệ thuật |
| falsyfikat | tác phẩm giả |
| nuta | nốt nhạc |
| poza | tư thế |
| rola | vai diễn |
| wers | câu thơ |
| album | album |
| tworzyć | sáng tạo |
| taniec | múa |
| gama | thang âm |
| muzeum | bảo tàng |
| opera | opera |
| sztuka teatralna | vở kịch |
| powieść | tiểu thuyết |
| narracja | lời kể |
| scena | sân khấu |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
