20 từ tiếng Indonesia ở hiệu thuốc
20 từ tiếng Indonesia nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Lịch sự và giao tiếp, có nghĩa tiếng Việt.
Hiệu thuốc 20 từ
| Tiếng Indonesia | Tiếng Việt |
|---|---|
| apotek | hiệu thuốc |
| resep | đơn thuốc |
| obat | thuốc |
| tablet | viên nén |
| obat tetes | thuốc nhỏ |
| efek samping | tác dụng phụ |
| alergi | dị ứng |
| sakit kepala | đau đầu |
| sakit tenggorokan | đau họng |
| demam | sốt |
| batuk | cơn hoDanh từ, bản thân triệu chứng |
| pilek | cảm lạnh |
| flu | cúm |
| rasa sakit | cơn đau |
| merawat | chữa trị |
| menyembuhkan | chữa khỏi |
| asuransi kesehatan tambahan | bảo hiểm bổ sung |
| asuransi kesehatan | bảo hiểm y tế |
| saya ingin | tôi muốn |
| terima kasih | cảm ơn |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Indonesia và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Indonesia trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Indonesia thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Indonesia để nói số lượng
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 28 từ tiếng Indonesia để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Indonesia thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Indonesia thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Indonesia thiết yếu
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Indonesia trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Indonesia trái nghĩa
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Indonesia để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Indonesia để nói khi nào
- 20 từ tiếng Indonesia ở sân bay
- 20 từ tiếng Indonesia ở khách sạn
- 20 từ tiếng Indonesia để hỏi đường
- 20 từ tiếng Indonesia để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Indonesia để thuê nhà
- 20 từ tiếng Indonesia khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Indonesia ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Indonesia khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Indonesia khi lái xe
- 20 từ tiếng Indonesia khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Indonesia khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Indonesia trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Indonesia ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Indonesia khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Indonesia cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Indonesia ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Indonesia cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Indonesia khi ở ghép
- 40 từ tiếng Indonesia thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Indonesia để nói số lượng
- 28 từ tiếng Indonesia để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Indonesia đầu tiên
