KoKo
VI

20 từ tiếng Ả Rập khi lái xe

20 từ tiếng Ả Rập nên biết, chọn từ các chủ đề Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, có nghĩa tiếng Việt.

Ô tô 20 từ

Tiếng Ả RậpTiếng Việt
تأجير السياراتthuê xe ô tô
رخصة قيادةbằng lái xe
تأمينbảo hiểm
قادlái xe
شغل المحركkhởi động
حزام الأمانdây an toàn
مقودvô lăng
مكبحphanh
بنزينxăng
محطة وقودtrạm xăng
طريق سريعđường cao tốc
رسوم الطريقtrạm thu phí
حد السرعةgiới hạn tốc độ
اتجاه واحدđường một chiều
ممنوع الدخولđường cấm
أولوية المرورquyền ưu tiên
ركنđỗ xe
موقف سياراتbãi đỗ xe
ازدحام مروريtắc đường
عطلsự hỏng xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Ả Rập, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.