50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi khám bệnh
50 từ tiếng Ả Rập nên biết, chọn từ các chủ đề Sức khỏe và y tế, Cơ thể người, có nghĩa tiếng Việt.
Sức khỏe và y tế 25 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| راحة | sự nghỉ ngơi |
| صحة | sức khoẻ |
| فيروس | vi rút |
| سرطان | ung thư |
| حمى | sốt |
| شفي | chữa khỏi |
| مريض | ốmTính từ, mắc bệnh |
| أجرى عملية جراحية | phẫu thuật |
| حمية | chế độ ăn kiêng |
| توتر | căng thẳng |
| لقاح | vắc xin |
| إنفلونزا | cúm |
| تحليل | xét nghiệm |
| عيادة | phòng khám |
| ألم | cơn đau |
| مستشفى | bệnh viện |
| مرض | bệnh |
| طبيب | bác sĩ |
| مريض | bệnh nhânDanh từ, người được bác sĩ theo dõi |
| عالج | chữa trị |
| حالة طارئة | trường hợp khẩn cấp |
| قلق | chứng lo âu |
| جرح | vết cắt |
| سكري | bệnh tiểu đường |
| قطرات | thuốc nhỏ |
Cơ thể người 25 từ
| Tiếng Ả Rập | Tiếng Việt |
|---|---|
| عظم | xươngPhần cứng của bộ khung cơ thể |
| عنق | cổ |
| ظهر | lưng |
| أنف | mũi |
| بصر | thị giác |
| عين | mắt |
| ذراع | cánh tayChi trên của cơ thể người, từ vai đến bàn tay |
| قلب | tim |
| سن | răng |
| كبد | gan |
| ذوق | vị giác |
| يد | bàn tayPhần cuối của cánh tay, gồm lòng bàn tay và các ngón |
| جلد | da |
| قدم | bàn chân |
| دم | máu |
| رأس | đầu |
| صوت | giọng nói |
| قزحية | mống mắt |
| جسم | cơ thể |
| جمجمة | hộp sọ |
| إصبع | ngón tay |
| جبين | trán |
| ركبة | đầu gối |
| إيماءة | cử chỉ |
| حلق | cổ họng |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ả Rập và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ả Rập trên iPhone.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ả Rập thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ả Rập thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ả Rập thiết yếu
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ả Rập trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ả Rập trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ả Rập để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ả Rập ở sân bay
- 20 từ tiếng Ả Rập ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ả Rập để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ả Rập để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ả Rập để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ả Rập khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ả Rập khi lái xe
- 20 từ tiếng Ả Rập khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ả Rập khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ả Rập trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ả Rập ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ả Rập cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ả Rập ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ả Rập cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ả Rập khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ả Rập thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Ả Rập để nói số lượng
- 28 từ tiếng Ả Rập để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ả Rập đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
Từ vựng các ngôn ngữ khác
- 🇬🇧Tiếng Anh
- 🇨🇳Tiếng Trung giản thể
- 🇹🇼Tiếng Trung phồn thể
- 🇮🇳Tiếng Hindi
- 🇪🇸Tiếng Tây Ban Nha
- 🇫🇷Tiếng Pháp
- 🇵🇹Tiếng Bồ Đào Nha
- 🇷🇺Tiếng Nga
- 🇮🇩Tiếng Indonesia
- 🇩🇪Tiếng Đức
- 🇯🇵Tiếng Nhật
- 🇹🇷Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- 🇰🇷Tiếng Hàn
- 🇲🇾Tiếng Mã Lai
- 🇮🇹Tiếng Ý
- 🇹🇭Tiếng Thái
- 🇵🇱Tiếng Ba Lan
- 🇳🇱Tiếng Hà Lan
- 🇷🇴Tiếng Romania
- 🇸🇪Tiếng Thụy Điển
- 🇮🇱Tiếng Do Thái
- 🇩🇰Tiếng Đan Mạch
- 🇳🇴Tiếng Na Uy
