ベトナム語の単語:礼儀とやりとり
こんにちは、ありがとう、お願いします、すみません、またね:あいさつ、お礼、声かけに使うベトナム語の丁寧な表現です。
「礼儀とやりとり」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 39語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| chúc mừng năm mới | あけましておめでとう |
| cảm ơn | ありがとう |
| không | いいえ |
| chúc ngủ ngon | おやすみなさい寝るために別れるとき |
| có gì đâu | お気になさらず |
| tôi có thể giúp gì cho bạn | お手伝いしましょうか |
| xin mời đi trước | お先にどうぞ |
| chúc mừng sinh nhật | お誕生日おめでとう |
| cứ tự nhiên như ở nhà | くつろいでください |
| tôi xin lỗi | ごめんなさい謝罪 |
| xin chào | こんにちは昼間に会ったときの挨拶 |
| tạm biệt | さようなら |
| nghĩa là gì | どういう意味ですか |
| không có gì | どういたしまして日常的な使い方 |
| vâng | はい |
| hẹn sớm gặp lại | また近いうちに |
| hẹn gặp lát nữa | また後で |
| hẹn gặp lần sau | また今度 |
| dĩ nhiên | もちろん |
| chào | やあくだけた挨拶 |
| chúc buổi tối vui vẻ | よい夜を宵の口に人と別れるとき |
| càng tốt | よかった |
| nói thế nào | 何と言いますか |
| cạn li | 乾杯 |
| cố lên | 頑張って |
| rất sẵn lòng | 喜んで快い承諾 |
| coi chừng | 気をつけて |
| chúc may mắn | 幸運を祈る |
| không sao đâu | 構いません |
| thật đáng tiếc | 残念です |
| tự giới thiệu | 自己紹介する |
| đợi một chút | 少々お待ちを |
| giới thiệu | 紹介する |
| tôi không biết | 知りません |
| làm quen | 知り合う |
| được rồi | 分かりました |
| tôi không hiểu | 分かりません |
| có gì mới không | 変わりありませんか |
| không vấn đề gì | 問題ありません |
レベル2:ふつう 35語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| phiền bạn | -していただけますか |
| tôi muốn | -をお願いします |
| chúc ngon miệng | いただきます |
| rất vui được làm quen | お会いできてうれしいです |
| làm ơn | お願いします |
| chúc mau khoẻ | お大事に |
| bạn tên là gì | お名前は何ですか |
| chào buổi tối | こんばんは夕方以降に会ったときの挨拶 |
| bạn thật tử tế | ご親切に |
| những lời chúc tốt đẹp nhất | ご多幸をお祈りします |
| cho tôi xin lỗi | すみません |
| hãy đi theo tôi | ついてきてください |
| không dám | とんでもございません改まった言い方 |
| tiếc quá | なんと残念な |
| Giáng sinh vui vẻ | メリークリスマス |
| chậm hơn | もっとゆっくり |
| sự đón tiếp | もてなし名詞、迎え入れる行為 |
| cuối tuần vui vẻ | よい週末を |
| chào hỏi | 挨拶する |
| cái bắt tay | 握手 |
| bạn có nói tiếng Anh không | 英語を話しますか |
| cuộc trò chuyện | 会話 |
| chúc | 祈る |
| đành vậy | 仕方ない |
| lời xin lỗi | 謝罪 |
| nói lời xin lỗi | 謝罪する |
| giúp tôi với | 助けてください |
| lời mời | 招待 |
| mời | 招待する |
| sự giới thiệu | 紹介 |
| bắt chuyện | 声をかける |
| vô cùng cảm ơn | 誠にありがとうございます |
| lời trách móc | 非難 |
| vĩnh biệt | 別れの挨拶 |
| cuộc thảo luận | 話し合い |
レベル3:むずかしい 26語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| xin chia buồn | お悔やみ申し上げます |
| mời ngồi | お座りください |
| lời khen | お世辞 |
| xin đợi | お待ちください |
| mời vào | お入りください |
| xưng hô thân mật | ため口で話す |
| rất hân hạnh | はじめまして |
| xin nhắc lại | もう一度言ってください |
| a lô | もしもし電話に出るとき |
| lời chào | 挨拶 |
| câu xã giao | 挨拶の言葉 |
| sự an ủi | 慰め |
| sự im lặng ngượng ngùng | 気まずい沈黙 |
| cách xưng hô trang trọng | 敬語 |
| sự khích lệ | 激励 |
| sự hiểu lầm | 誤解 |
| cho phép tôi | 失礼ですが |
| làm phiền | 邪魔する |
| chúc mừng | 祝福する |
| vui lòng chờ trong giây lát | 少々お待ちください |
| hôn má | 頬にキスする |
| sự thô lỗ | 無作法 |
| bất lịch sự | 無礼 |
| phép lịch sự | 礼儀 |
| một cách lịch sự | 礼儀正しく |
| ngắt lời | 話をさえぎる |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「礼儀とやりとり」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で129語:「やさしい」51語、「ふつう」45語、「むずかしい」33語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
同じブロック:日常生活
- 数と量
- 時間とカレンダー
- 人体
- 健康と医療
- 家族と人間関係
- 感情と性格
- 住まいと家具
- 手入れと修理
- 衣服と外見
- 食べ物と飲み物
- 料理と食事
- 買い物とサービス
- 街と公共の場
- 交通と移動
- 旅行と宿泊
- 天気と風景
- 動物と植物
- 色・形・素材
- デジタルと通信
- ベトナム語の全38テーマ
