ベトナム語の単語:時間とカレンダー
曜日、月、季節、時刻:約束をしたり一日のことを話したりするのに必要なベトナム語の単語です。
「時間とカレンダー」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 40語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| tháng Một | 一月 |
| hôm kia | 一昨日 |
| khoảnh khắc | 一瞬 |
| mỗi ngày một lần | 一日に一回 |
| mùa hè | 夏 |
| quá khứ | 過去 |
| mùa | 季節 |
| tháng Chín | 九月 |
| tháng | 月 |
| hiện tại | 現在 |
| tháng Năm | 五月 |
| tuần này | 今週 |
| sáng nay | 今朝 |
| tối nay | 今晩 |
| tháng Ba | 三月 |
| thời gian | 時 |
| giờ | 時間 |
| tiết kiệm thời gian | 時間を稼ぐ |
| thời đại | 時代 |
| sự kết thúc | 終わり |
| tháng Mười một | 十一月 |
| tháng Mười hai | 十二月 |
| sự khởi đầu | 初め |
| thế kỉ | 世紀 |
| tuần trước | 先週 |
| chờ đợi | 待つ |
| giữa | 中間 |
| buổi sáng | 朝 |
| thứ Bảy | 土曜日 |
| hai lần | 二回 |
| ngày | 日 |
| ngày tháng | 日付 |
| năm | 年 |
| tháng Tám | 八月 |
| giây | 秒 |
| mỗi ngày | 毎日 |
| ngày kia | 明後日 |
| đêm | 夜暗い時間、眠る時 |
| tháng Sáu | 六月 |
| đồng hồ đeo tay | 腕時計 |
レベル2:ふつう 35語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| thứ Ba | 火曜日 |
| kì nghỉ | 休暇 |
| sự đi trước | 繰り上げ |
| dời sớm | 繰り上げる |
| thời lượng | 継続時間 |
| thứ Hai | 月曜日 |
| ngày quốc khánh | 建国記念日 |
| lễ hội | 祭り |
| tạm thời | 暫定的 |
| lịch trình | 時間割 |
| sổ tay | 手帳 |
| hằng tuần | 週刊の |
| mười lăm phút | 十五分 |
| lâu dài | 常時の |
| Tết Dương lịch | 新年 |
| thứ Tư | 水曜日 |
| hôm trước | 前日 |
| đến sớm | 早く着く |
| tức thì | 即時の |
| kéo dài | 続く |
| sinh nhật | 誕生日 |
| bị chậm trễ | 遅れを取る |
| sự chậm trễ | 遅刻 |
| mùa đông | 冬 |
| hằng năm | 年間の |
| tần suất | 頻度 |
| phút | 分 |
| tương lai | 未来 |
| đồng hồ báo thức | 目覚まし時計 |
| bình minh | 夜明け |
| cuộc hẹn | 約束 |
| tuần sau | 来週 |
| năm sau | 来年 |
| lịch | 暦 |
| kì nghỉ dài ngày | 連休 |
レベル3:むずかしい 25語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| đếm ngược | カウントダウン |
| bộ hẹn giờ | タイマー |
| ngày Lễ tình nhân | バレンタインデー |
| trùng nhau | 一致する |
| gia hạn | 延長する |
| khẩn cấp | 緊急の |
| hằng tháng | 月刊の |
| kế tiếp | 後を継ぐ |
| đồng hồ cát | 砂時計 |
| đúng giờ | 時間に正確な |
| sự đúng giờ | 時間厳守 |
| kim đồng hồ | 時計の針 |
| lễ hội hoá trang | 謝肉祭 |
| cuối tuần | 週末 |
| thập kỉ | 十年 |
| ngày nghỉ lễ | 祝日 |
| hoãn | 先送りする |
| diễn ra trước | 先立つ |
| rút ngắn | 短縮する |
| làm chậm trễ | 遅らせる |
| đồng thời | 同時の |
| ghi ngày | 日付を書く |
| niên biểu | 年表 |
| học kì | 半期 |
| múi giờ | 標準時間帯 |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「時間とカレンダー」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で140語:「やさしい」56語、「ふつう」49語、「むずかしい」35語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
同じブロック:日常生活
- 礼儀とやりとり
- 数と量
- 人体
- 健康と医療
- 家族と人間関係
- 感情と性格
- 住まいと家具
- 手入れと修理
- 衣服と外見
- 食べ物と飲み物
- 料理と食事
- 買い物とサービス
- 街と公共の場
- 交通と移動
- 旅行と宿泊
- 天気と風景
- 動物と植物
- 色・形・素材
- デジタルと通信
- ベトナム語の全38テーマ
場面別リスト
- 初対面で使うベトナム語の必須単語50語
- 中級のベトナム語単語100語
- 上級のベトナム語単語100語
- 予約を取るときのベトナム語の単語20語
- 美容院で使うベトナム語の単語20語
- 役所の手続きで使うベトナム語の単語20語
- ベトナム語最初の100語
