ベトナム語の単語:動詞の構文
必要とする、〜しようとしている、思い出す:会話で何度も出てくるベトナム語の動詞表現です。
「動詞の構文」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 38語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| vừa mới | -したばかり |
| làm xong | -し終える |
| vẫn tiếp tục | -し続ける |
| học cách | -し方を学ぶ |
| chọn | -することを選ぶ |
| gặp khó khăn | -するのに苦労する |
| giúp | -するのを助ける |
| quên | -するのを忘れる |
| có quyền | -する権利がある |
| hẹn hò với | -と付き合う |
| không cần đến | -なしで済ます |
| bắt tay vào | -に取りかかる |
| nhờ đến | -に訴える |
| chú ý đến | -に注意する |
| dùng để | -に役立つ |
| gây ra | -を引き起こす |
| đi qua | -を経由する |
| thông báo | -を知らせる |
| trông cậy vào | -を当てにする |
| mong đợi | -を予想する |
| tiến hành | やり方を工夫する |
| chịu đựng | 我慢する |
| hồi phục | 回復する |
| quay về | 帰ってくる |
| nhận ra | 気がつくある事実に気づく |
| điền vào | 記入する |
| nhìn | 見つめる |
| hiểu ra | 見当をつける |
| nhớ | 思い浮かぶ |
| tự trách | 自分を責める |
| lên xe | 乗る |
| xoay xở được | 切り抜ける |
| cởi ra | 脱ぐ |
| lo liệu | 担当する引き受けて処理する |
| tìm kiếm | 探し求める |
| trở vào trong | 中へ戻る |
| đi vào | 入ってくる |
| dừng lại | 立ち止まる |
レベル2:ふつう 36語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| quyết định | -することに決める |
| đồng ý | -することに同意する |
| có ý định | -するつもりだ |
| ngừng | -するのをやめる |
| động viên | -するよう励ます |
| quyết tâm | -する決心をする |
| chuẩn bị cho | -する支度をする |
| buộc phải | -せざるを得ない |
| quan tâm đến | -に関心を持つ |
| giải quyết | -に取り組む |
| suy ngẫm về | -をよく考える |
| tự hào về | -を誇りに思う |
| tính đến | -を考慮する |
| thể hiện | -を示す |
| ý thức được | -を自覚する |
| tin cậy vào | -を信用する |
| mơ ước | -を夢見る |
| sử dụng | -を用いる |
| bỏ cuộc | あきらめる |
| cất đi | しまう |
| giữ lại | 引き留める |
| hoãn lại | 延期する |
| vui chơi | 楽しむ |
| bác bỏ | 拒絶する |
| kết hôn | 結婚する |
| nhầm | 思い違いをする |
| tắt | 消灯する |
| mặc quần áo | 身支度する |
| chăm sóc | 世話をする誰かの安否を気遣う |
| bắt kịp | 追いつく |
| phân phát | 配る |
| xảy ra | 発生する |
| chia tay | 別れる |
| thức dậy | 目を覚ます |
| bình tĩnh lại | 落ち着く |
| đứng dậy | 立ち上がる |
レベル3:むずかしい 26語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| ép | -させる |
| xứng đáng | -するに値する |
| có nguy cơ | -する恐れがある |
| mời | -に招く |
| cống hiến cho | -に専念する |
| phản đối | -に反対する |
| đảm nhận | -を引き受ける |
| ngờ | -を感づく |
| bận tâm đến | -を気にかける |
| cảnh giác với | -を警戒する |
| hối tiếc | -を後悔する |
| nghĩ đến | -を思案する |
| nhấn mạnh | -を主張する |
| chế giễu | からかう |
| bị thương | けがをする |
| mặc vào | さっと着る |
| tự xoay xở | 何とかやる |
| tình cờ gặp | 偶然出会う |
| tuyển dụng | 雇い入れる |
| tra từ điển | 辞書で引く |
| ngủ thiếp đi | 寝入る |
| mong chờ | 心待ちにする |
| buồn chán | 退屈する |
| ôn lại | 復習する |
| cởi quần áo | 服を脱ぐ |
| nổi giận | 腹を立てる |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「動詞の構文」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で151語:「やさしい」58語、「ふつう」54語、「むずかしい」39語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
