ベトナム語の単語:家族と人間関係
両親、子ども、祖父母、友だち、パートナー:家族と人間関係を表すベトナム語の単語です。
「家族と人間関係」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 40語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| sự nuôi dạy | しつけ |
| bố | パパくだけた言い方、子どもが父親を呼ぶ語 |
| mẹ | ママくだけた言い方、子どもが母親を呼ぶ語 |
| tình yêu | 愛 |
| anh em cùng cha khác mẹ | 異母兄弟 |
| gia đình | 家族 |
| bữa cơm gia đình | 家族の食事 |
| anh rể | 義兄弟 |
| chị dâu | 義姉妹 |
| bố vợ | 義父 |
| mẹ vợ | 義母 |
| bố mẹ vợ | 義理の両親 |
| anh em trai | 兄弟 |
| nhẫn cưới | 結婚指輪 |
| chị em gái | 姉妹 |
| đứa trẻ | 子供 |
| sự ủng hộ | 支援 |
| sự qua đời | 死去 |
| sống chung không kết hôn | 事実婚 |
| phụ nữ | 女性 |
| lòng tin | 信頼 |
| quyền nuôi con | 親権 |
| thế hệ | 世代 |
| cụ ông | 曽祖父 |
| cụ bà | 曽祖母 |
| ông | 祖父 |
| cháu gái | 孫娘息子や娘の娘 |
| sự ra đời | 誕生 |
| đàn ông | 男性 |
| hoà thuận | 仲良くする |
| bạn trai | 彼氏恋愛関係の男性 |
| bạn gái | 彼女恋愛関係の女性 |
| chồng | 夫日常的な使い方 |
| cặp đôi | 夫婦 |
| cha | 父標準的な言い方、子をもうけ育てる男性 |
| người mẹ | 母標準的な言い方、子を産み育てる女性 |
| đến thăm | 訪問する |
| con gái | 娘 |
| họ | 名字 |
| bạn | 友達 |
レベル2:ふつう 35語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| anh em họ | いとこおじやおばの息子 |
| cháu trai | おい兄弟や姉妹の息子 |
| chú | おじ |
| cô | おば |
| cháu gái | めい兄弟や姉妹の娘 |
| tài sản thừa kế | 遺産 |
| nuôi dạy | 育てる |
| phù dâu | 花嫁付き添い |
| chú rể | 花婿結婚式の日 |
| buổi lễ | 儀式 |
| căng thẳng | 緊張 |
| kết hôn | 結婚する |
| cuộc cãi vã | 口論 |
| hậu duệ | 子孫 |
| chủ nhà | 主人 |
| tuần trăng mật | 新婚旅行 |
| thanh thiếu niên | 青少年 |
| bạn thân | 仲間 |
| con cả | 長子 |
| bạn học | 同級生 |
| đồng nghiệp | 同僚 |
| sự mang thai | 妊娠 |
| sự đổ vỡ | 破局 |
| chia tay | 別れを告げる |
| sự li thân | 別居 |
| con út | 末っ子 |
| tên | 名前 |
| cha đỡ đầu | 名付け親 |
| tình bạn | 友情 |
| tiền cấp dưỡng | 養育費 |
| nhận con nuôi | 養子にする |
| việc nhận con nuôi | 養子縁組 |
| cuộc li hôn | 離婚 |
| hàng xóm | 隣人 |
| tình đoàn kết | 連帯 |
レベル3:むずかしい 25語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| gia đình đơn thân | ひとり親家庭 |
| con dâu | 嫁息子の妻 |
| sự ganh đua | 競争心 |
| người giám hộ | 後見人 |
| lễ đính hôn | 婚約 |
| vị hôn phu | 婚約者結婚を約束した人、式の前 |
| người giữ trẻ | 子守 |
| sự giống nhau | 似ていること |
| mắng | 叱る |
| cho con bú | 授乳する |
| sinh con | 出産する |
| quyền của cha mẹ | 親の権限 |
| quan hệ họ hàng | 親族関係 |
| tổ tiên | 先祖 |
| trẻ sinh đôi | 双子 |
| gia đình đông con | 大家族 |
| làm lành | 仲直りする |
| bạn đời | 内縁の相手 |
| trẻ còn bú | 乳児 |
| sự không chung thuỷ | 不貞 |
| âu yếm | 抱きしめる |
| con rể | 婿娘の夫 |
| con đỡ đầu | 名付け子 |
| li hôn | 離婚する |
| sự hoà giải | 和解 |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「家族と人間関係」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で140語:「やさしい」56語、「ふつう」49語、「むずかしい」35語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
同じブロック:日常生活
- 礼儀とやりとり
- 数と量
- 時間とカレンダー
- 人体
- 健康と医療
- 感情と性格
- 住まいと家具
- 手入れと修理
- 衣服と外見
- 食べ物と飲み物
- 料理と食事
- 買い物とサービス
- 街と公共の場
- 交通と移動
- 旅行と宿泊
- 天気と風景
- 動物と植物
- 色・形・素材
- デジタルと通信
- ベトナム語の全38テーマ
