50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở nhà hàng
50 từ tiếng Bồ Đào Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Nấu ăn và bữa ăn, Thực phẩm và đồ uống, có nghĩa tiếng Việt.
Nấu ăn và bữa ăn 25 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| biológico | hữu cơ |
| tigela | bát |
| fome | cơn đói |
| sabor | hương vị |
| gorduroso | béo |
| ementa | thực đơn |
| prato | món ănThức được nấu nướng |
| salgado | mặn |
| sede | cơn khát |
| ácido | chua |
| carta | tờ thực đơn |
| cozinhar | nấu chín |
| jantar | bữa tối |
| fibra | chất xơ |
| batedor | cây đánh trứng |
| fresco | tươi |
| cheiro | mùi |
| chávena | tách |
| copo | cốc |
| bater | đánhKhuấy mạnh bằng nĩa hoặc thìa |
| cortar | cắt |
| entrada | món khai vị |
| lanche | bữa ăn nhẹDanh từ, bữa phụ buổi chiều |
| provar | nếmĐộng từ |
| servir | bưng món |
Thực phẩm và đồ uống 25 từ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| alho | tỏi |
| trigo | lúa mì |
| água | nước |
| sumo | nước ép |
| arroz | gạo |
| sal | muối |
| chá | trà |
| vinho | rượu vang |
| ovo | trứng |
| carne de vaca | thịt bò |
| café | cà phê |
| couve | bắp cải |
| leite | sữa |
| milho | ngô |
| mel | mật ong |
| noz | quả óc chó |
| pão | bánh mì |
| carne de porco | thịt lợn |
| massa | bột nhàoHỗn hợp bột mì trước khi nấu nướng |
| rum | rượu rum |
| bacon | thịt xông khói |
| cerveja | bia |
| natas | kem tươi |
| filete | phi lê |
| fruta | hoa quả |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Bồ Đào Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Bồ Đào Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Bồ Đào Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Bồ Đào Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Bồ Đào Nha để nói khi nào
- 100 từ tiếng Bồ Đào Nha đầu tiên
