50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu để làm quen
50 từ tiếng Mã Lai nên biết, chọn từ các chủ đề Lịch sự và giao tiếp, Gia đình và các mối quan hệ, Cảm xúc và tính cách, Thời gian và lịch, có nghĩa tiếng Việt.
Lịch sự và giao tiếp 13 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| tidak | không |
| ya | vâng |
| terima kasih | cảm ơn |
| hai | chàoCâu nói thân mật khi gặp mặt |
| bersulang | cạn li |
| saya baik-baik saja | tôi khoẻ |
| maaf | tôi xin lỗiBày tỏ sự ân hận |
| selamat tengah hari | xin chàoCâu nói khi gặp mặt, vào ban ngày |
| sama-sama | không có gìCách dùng thông thường |
| dan anda | còn bạn |
| rasa hormat | sự tôn trọng |
| senyuman | nụ cười |
| tentu saja | dĩ nhiên |
Gia đình và các mối quan hệ 13 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| kawan | bạn |
| bayi | em bé |
| anak lelaki | con trai |
| suami | chồngCách dùng thông thường |
| ibu | người mẹCách nói trung tính, người phụ nữ sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| abah | bốCách nói thân mật, từ trẻ em dùng để gọi người đàn ông sinh ra mình |
| ayah | chaCách nói trung tính, người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dạy đứa con |
| saudara perempuan | chị em gái |
| cinta | tình yêu |
| kematian | sự qua đời |
| perempuan | phụ nữ |
| anak perempuan | con gái |
| saudara lelaki | anh em trai |
Cảm xúc và tính cách 12 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| gila | điên |
| kecewa | thất vọng |
| rasa kekok | sự ngượng ngùng |
| kegembiraan | niềm vui |
| rasa takut | nỗi sợ |
| berang | cơn thịnh nộ |
| bijaksana | khôn ngoan |
| cinta | tình yêu |
| ketenangan | sự bình tĩnh |
| keraguan | sự nghi ngờ |
| kelakar | buồn cười |
| hasrat | sự khao khát |
Thời gian và lịch 12 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| akhir | sự kết thúc |
| Mei | tháng Năm |
| musim panas | mùa hè |
| Ogos | tháng Tám |
| tarikh | ngày tháng |
| hari | ngày |
| Jun | tháng Sáu |
| Mac | tháng Ba |
| tengah hari | buổi trưa |
| bulan | tháng |
| malam | đêmKhoảng thời gian tối trời, lúc ngủ |
| lewat petang | buổi tốiCuối ngày, từ lúc xế chiều đến giờ đi ngủ |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 50 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 50 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Mã Lai và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 50 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Mã Lai thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Mã Lai thiết yếu
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 100 từ tiếng Mã Lai đầu tiên
Học tiếp theo chủ đề
- Lịch sự và giao tiếp
- Gia đình và các mối quan hệ
- Cảm xúc và tính cách
- Thời gian và lịch
- Toàn bộ 38 chủ đề tiếng Mã Lai
