24 từ tiếng Ba Lan để nói số lượng
24 từ tiếng Ba Lan nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Hư từ, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Số lượng 24 từ
| Tiếng Ba Lan | Tiếng Việt |
|---|---|
| dużo | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| mało | ít |
| dość | đủ |
| za dużo | quá nhiều |
| więcej | nhiều hơn |
| mniej | ít hơn |
| około | khoảng |
| prawie | gần như |
| tyle | bằng chừng ấy |
| tak bardzo | đến mức |
| kilka | một số |
| parę | vàiTừ hạn định bất định, một số lượng nhỏ |
| żaden | không cái nàoĐại từ, dùng một mình |
| wszystko | mọi thứTừ hạn định hoặc đại từ, toàn bộ một tập hợp |
| nic | không có gìĐại từ dùng một mình |
| odrobina | một chút |
| więcej niż | hơn |
| połowa | một nửa |
| podwójny | gấp đôi |
| jedna trzecia | một phần baPhân số |
| reszta | phần còn lại |
| co najmniej | ít nhất |
| co najwyżej | nhiều nhất |
| więcej | thêm nữa |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 24 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 24 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Ba Lan và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 24 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Ba Lan trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Ba Lan thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 28 từ tiếng Ba Lan để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Ba Lan thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Ba Lan thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Ba Lan thiết yếu
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Ba Lan trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Ba Lan trái nghĩa
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Ba Lan để nói khi nào
- 20 từ tiếng Ba Lan ở sân bay
- 20 từ tiếng Ba Lan ở khách sạn
- 20 từ tiếng Ba Lan để hỏi đường
- 20 từ tiếng Ba Lan để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Ba Lan để thuê nhà
- 20 từ tiếng Ba Lan khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Ba Lan ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Ba Lan khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Ba Lan khi lái xe
- 20 từ tiếng Ba Lan khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Ba Lan khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Ba Lan trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Ba Lan ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Ba Lan ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Ba Lan khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Ba Lan cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Ba Lan ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Ba Lan cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Ba Lan khi ở ghép
- 40 từ tiếng Ba Lan thiết yếu nhất
- 28 từ tiếng Ba Lan để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Ba Lan đầu tiên
