24 từ tiếng Pháp để nói số lượng
24 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Hư từ, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Số lượng 24 từ
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| beaucoup | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| peu | ít |
| assez | đủ |
| trop | quá nhiều |
| plus | nhiều hơn |
| moins | ít hơn |
| environ | khoảng |
| presque | gần như |
| autant | bằng chừng ấy |
| tellement | đến mức |
| plusieurs | một số |
| quelques | vàiTừ hạn định bất định, một số lượng nhỏ |
| aucun | không cái nàoĐại từ, dùng một mình |
| tout | mọi thứTừ hạn định hoặc đại từ, toàn bộ một tập hợp |
| rien | không có gìĐại từ dùng một mình |
| un peu de | một chút |
| plus de | hơn |
| moitié | một nửa |
| double | gấp đôi |
| tiers | một phần baPhân số |
| reste | phần còn lại |
| au moins | ít nhất |
| au plus | nhiều nhất |
| davantage | thêm nữa |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 24 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 24 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 24 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Pháp trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Pháp thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Pháp để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Pháp để nói khi nào
- 28 từ tiếng Pháp để nói ở đâu
- 32 từ tiếng Pháp trái nghĩa
- 28 từ tiếng Pháp để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Pháp thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Pháp thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Pháp thiết yếu
- 100 từ tiếng Pháp trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Pháp trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Pháp trái nghĩa
- 20 từ tiếng Pháp để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Pháp để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Pháp để nói khi nào
- 20 từ tiếng Pháp ở sân bay
- 20 từ tiếng Pháp ở khách sạn
- 20 từ tiếng Pháp để hỏi đường
- 20 từ tiếng Pháp để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Pháp để thuê nhà
- 20 từ tiếng Pháp khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Pháp ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Pháp khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Pháp khi lái xe
- 20 từ tiếng Pháp khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Pháp khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Pháp trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Pháp ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Pháp ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Pháp khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Pháp cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Pháp ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Pháp cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Pháp khi ở ghép
- 40 từ tiếng Pháp thiết yếu nhất
- 28 từ tiếng Pháp để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Pháp đầu tiên
