24 từ tiếng Mã Lai để nói số lượng
24 từ tiếng Mã Lai nên biết, chọn từ các chủ đề Trạng từ, Hư từ, Số và số lượng, có nghĩa tiếng Việt.
Số lượng 24 từ
| Tiếng Mã Lai | Tiếng Việt |
|---|---|
| banyak | nhiềuSố lượng, đi với động từ hoặc danh từ |
| sedikit | ít |
| cukup | đủ |
| terlalu banyak | quá nhiều |
| lebih | nhiều hơn |
| kurang | ít hơn |
| sekitar | khoảng |
| hampir | gần như |
| sebanyak itu | bằng chừng ấy |
| begitu banyak | đến mức |
| sejumlah | một số |
| beberapa | vàiTừ hạn định bất định, một số lượng nhỏ |
| tak satu pun | không cái nàoĐại từ, dùng một mình |
| segalanya | mọi thứTừ hạn định hoặc đại từ, toàn bộ một tập hợp |
| tidak ada apa-apa | không có gìĐại từ dùng một mình |
| sedikit | một chút |
| lebih daripada | hơn |
| setengah | một nửa |
| ganda | gấp đôi |
| sepertiga | một phần baPhân số |
| baki | phần còn lại |
| sekurang-kurangnya | ít nhất |
| paling banyak | nhiều nhất |
| lebih banyak | thêm nữa |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 24 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 24 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Mã Lai và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 24 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Mã Lai trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Mã Lai thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
- 28 từ tiếng Mã Lai để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Mã Lai thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Mã Lai thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Mã Lai thiết yếu
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Mã Lai trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Mã Lai trái nghĩa
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Mã Lai để nói khi nào
- 20 từ tiếng Mã Lai ở sân bay
- 20 từ tiếng Mã Lai ở khách sạn
- 20 từ tiếng Mã Lai để hỏi đường
- 20 từ tiếng Mã Lai để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Mã Lai để thuê nhà
- 20 từ tiếng Mã Lai khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Mã Lai ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Mã Lai khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Mã Lai khi lái xe
- 20 từ tiếng Mã Lai khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Mã Lai khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Mã Lai trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Mã Lai ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Mã Lai ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Mã Lai khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Mã Lai cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Mã Lai ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Mã Lai cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Mã Lai khi ở ghép
- 40 từ tiếng Mã Lai thiết yếu nhất
- 28 từ tiếng Mã Lai để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Mã Lai đầu tiên
