20 từ tiếng Tây Ban Nha khi lái xe
20 từ tiếng Tây Ban Nha nên biết, chọn từ các chủ đề Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, có nghĩa tiếng Việt.
Ô tô 20 từ
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| alquiler de coches | thuê xe ô tô |
| carné de conducir | bằng lái xe |
| seguro | bảo hiểm |
| conducir | lái xe |
| arrancar | khởi động |
| cinturón de seguridad | dây an toàn |
| volante | vô lăng |
| freno | phanh |
| gasolina | xăng |
| gasolinera | trạm xăng |
| autopista | đường cao tốc |
| peaje | trạm thu phí |
| límite de velocidad | giới hạn tốc độ |
| dirección única | đường một chiều |
| dirección prohibida | đường cấm |
| prioridad | quyền ưu tiên |
| aparcar | đỗ xe |
| aparcamiento | bãi đỗ xe |
| atasco | tắc đường |
| avería | sự hỏng xe |
Trắc nghiệm nhỏ
5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.
Câu hỏi thường gặp
- Sau 20 từ này thì học gì?
- Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Tây Ban Nha và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
- Các danh sách này lấy từ đâu?
- Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.
KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào
Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Tây Ban Nha trên iPhone.
Tiện ích
- 40 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu nhất
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói khi nào
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói ở đâu
- 24 từ tiếng Tây Ban Nha để nói số lượng
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nêu ý kiến
Danh sách theo tình huống
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi du lịch
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở nhà hàng
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu cho công việc
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu để làm quen
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi khám bệnh
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu khi đi mua sắm
- 50 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu ở trường học
- 100 động từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ trung cấp
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha trình độ nâng cao
- 32 từ tiếng Tây Ban Nha trái nghĩa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt câu hỏi
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói ở đâu
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nói khi nào
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở sân bay
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở khách sạn
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để hỏi đường
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để đặt lịch hẹn
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha để thuê nhà
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi khẩn cấp
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở ngân hàng
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi đi tàu hỏa
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi đi chơi với bạn bè
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi phỏng vấn xin việc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha trong cuộc họp
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở hiệu thuốc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở tiệm cắt tóc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi gọi điện thoại
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha cho thủ tục hành chính
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha ở tiệm sửa xe
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha cho bữa tiệc
- 20 từ tiếng Tây Ban Nha khi ở ghép
- 40 từ tiếng Tây Ban Nha thiết yếu nhất
- 24 từ tiếng Tây Ban Nha để nói số lượng
- 28 từ tiếng Tây Ban Nha để nêu ý kiến
- 100 từ tiếng Tây Ban Nha đầu tiên
