KoKo
VI

20 từ tiếng Trung khi lái xe

20 từ tiếng Trung nên biết, chọn từ các chủ đề Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, có nghĩa tiếng Việt. (chữ phồn thể)

Ô tô 20 từ

Tiếng Trung phồn thểTiếng Việt
租車thuê xe ô tô
駕照bằng lái xe
保險bảo hiểm
開車lái xe
發動khởi động
安全帶dây an toàn
方向盤vô lăng
煞車phanh
汽油xăng
加油站trạm xăng
高速公路đường cao tốc
過路費trạm thu phí
速限giới hạn tốc độ
單行道đường một chiều
禁止進入đường cấm
路權quyền ưu tiên
停車đỗ xe
停車場bãi đỗ xe
塞車tắc đường
拋錨sự hỏng xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Trung và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Trung trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Trung, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.