KoKo
VI

20 từ tiếng Pháp khi lái xe

20 từ tiếng Pháp nên biết, chọn từ các chủ đề Giao thông và đi lại, Thành phố và nơi công cộng, có nghĩa tiếng Việt.

Ô tô 20 từ

Tiếng PhápTiếng Việt
location de voiturethuê xe ô tô
permis de conduirebằng lái xe
assurancebảo hiểm
conduirelái xe
démarrerkhởi động
ceinture de sécuritédây an toàn
volantvô lăng
freinphanh
essencexăng
station-servicetrạm xăng
autorouteđường cao tốc
péagetrạm thu phí
limitationgiới hạn tốc độ
sens uniqueđường một chiều
sens interditđường cấm
prioritéquyền ưu tiên
se garerđỗ xe
parkingbãi đỗ xe
embouteillagetắc đường
pannesự hỏng xe

Trắc nghiệm nhỏ

5 từ trong trang này, chọn ngẫu nhiên. Hãy tìm nghĩa của chúng.

Câu hỏi thường gặp

Sau 20 từ này thì học gì?
Học tiếp theo từng chủ đề: mỗi danh sách có 20 từ chia thành ba cấp độ. Ứng dụng KoKo có +6.000 từ tiếng Pháp và nhắc bạn ôn mỗi từ vào đúng lúc.
Các danh sách này lấy từ đâu?
Đây là các danh sách của ứng dụng KoKo. Mỗi trang đưa ra 20 từ; toàn bộ chủ đề, phần ôn tập và bài luyện có trong ứng dụng.

KoKo giúp bạn nhớ từ như thế nào

Các danh sách này đến từ KoKo, ứng dụng học từ vựng tiếng Pháp trên iPhone.

Tiện ích

Danh sách theo tình huống

Học tiếp theo chủ đề

Từ vựng các ngôn ngữ khác

Từ đầu tiên đang chờ bạn

+6.000 từ tiếng Pháp, từ dễ đến khó.

  • Ôn tập đúng lúc
  • +6.000 từ, 38 chủ đề
  • Dùng được khi không có mạng
Tải về trên App Store

Đang dùng máy tính? Quét mã này bằng iPhone của bạn.