ベトナム語の単語:法律・司法・行政
法律、裁判所、弁護士、書類、公的文書:ベトナム語の法律と行政の語彙です。
「法律・司法・行政」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 40語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| thời hạn | 期間 |
| quy tắc | 規則 |
| quy định | 規程 |
| sự từ chối | 拒否 |
| hình phạt | 刑罰 |
| hợp đồng | 契約書 |
| lực lượng cảnh sát | 警察 |
| hiến pháp | 憲法 |
| sự kháng cáo | 控訴名詞、上級の裁判所への不服申立て |
| quyết định hành chính | 行政命令 |
| toà phúc thẩm | 高等裁判所 |
| đơn tố cáo | 告訴 |
| phiên toà | 裁判 |
| tội giết người | 殺人 |
| uỷ ban nhân dân | 市役所 |
| mã số bảo hiểm xã hội | 社会保障番号 |
| lao động công ích | 社会奉仕命令 |
| giấy khai sinh | 出生証明書 |
| chữ kí | 署名 |
| nhân chứng | 証人名詞、事実を見聞きした人 |
| thẻ căn cước | 身分証明書 |
| nghị định | 政令 |
| thuế | 税金 |
| vụ trộm | 窃盗 |
| khởi kiện | 訴える |
| thủ tục tố tụng | 訴訟手続き |
| cuộc điều tra | 捜査 |
| lệnh bắt | 逮捕状 |
| quyền tác giả | 著作権 |
| bồi thẩm đoàn | 陪審 |
| bản án | 判決 |
| bị cáo | 被告人 |
| tài liệu | 文書類 |
| sự bào chữa | 弁護 |
| pháp luật | 法 |
| đạo luật | 法律 |
| điều luật | 法律条文 |
| buôn bán trái phép | 密売 |
| sự tạm giữ | 留置 |
| nhà tù | 牢獄 |
レベル2:ふつう 35語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| tham nhũng | 汚職 |
| tiền phạt | 過料 |
| bản sửa đổi | 改正案 |
| sự buộc tội | 起訴 |
| sự quấy rối | 嫌がらせ |
| văn phòng tỉnh trưởng | 県庁 |
| sổ gia đình | 戸籍謄本 |
| công chức | 公務員 |
| buộc tội | 告発する |
| sự tịch thu | 差し押さえ |
| tội lừa đảo | 詐欺罪 |
| án treo | 執行猶予 |
| trợ cấp xã hội | 社会給付 |
| kí | 署名する |
| lời khai | 証言 |
| giám đốc thẩm | 上告 |
| buổi xét xử | 審理 |
| thiệt hại | 損害 |
| tiền bồi thường thiệt hại | 損害賠償金 |
| vụ bắt giữ | 逮捕 |
| sự hoà giải | 調停 |
| nộp | 提出する |
| nhãn hiệu đã đăng kí | 登録商標 |
| tiền bồi thường | 賠償金 |
| án lệ | 判例 |
| phán quyết | 評決 |
| tiền bảo lãnh tại ngoại | 保釈金 |
| thời hạn luật định | 法定期限 |
| tội hành hung | 暴行 |
| vô tội | 無罪の |
| sự kết án | 有罪判決 |
| điều tra tư pháp | 予審 |
| nghi phạm | 容疑者 |
| mẫu đơn | 用紙 |
| hộ chiếu | 旅券 |
レベル3:むずかしい 25語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| tội phạm mạng | サイバー犯罪 |
| giấy uỷ quyền | 委任状 |
| tha tù trước thời hạn có điều kiện | 仮釈放 |
| cuộc khám xét | 家宅捜索 |
| hợp thức hoá | 合法化する |
| lời bào chữa | 最終弁論 |
| phí sử dụng | 使用料 |
| thoả thuận ngoài toà | 示談による |
| lời thú tội | 自白 |
| tình tiết giảm nhẹ | 酌量すべき事情 |
| cuộc thẩm vấn | 取り調べ |
| vụ trộm đột nhập | 住居侵入窃盗 |
| chứng thực | 証明する |
| giấy tờ chứng minh | 証憑書類 |
| quầy | 窓口 |
| thông báo | 通知する |
| mức phạt cố định | 定額過料 |
| sự bãi bỏ | 廃止 |
| sự dẫn độ | 犯罪人引き渡し |
| xét xử kín | 非公開審理 |
| sự nghị án | 評議 |
| khiếu nại lần đầu | 不服申し立て |
| trợ giúp pháp lí | 法律扶助 |
| sự tha bổng | 無罪判決 |
| bản luận tội | 論告 |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「法律・司法・行政」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で172語:「やさしい」68語、「ふつう」61語、「むずかしい」43語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
同じブロック:分野
場面別リスト
- 中級のベトナム語単語100語
- 上級のベトナム語単語100語
- 部屋を借りるときのベトナム語の単語20語
- 緊急時に使うベトナム語の単語20語
- 銀行で使うベトナム語の単語20語
- 役所の手続きで使うベトナム語の単語20語
- シェアハウスで使うベトナム語の単語20語
- ベトナム語最初の100語
