ベトナム語の単語:芸術と創作
音楽、絵画、演劇、写真、文学:ベトナム語の芸術と文化の語彙です。
「芸術と創作」のベトナム語単語100語を、日本語訳つきで、やさしいものから順に並べました。
レベル1:やさしい 40語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| opera | オペラ |
| máy ảnh | カメラ |
| vải toan | カンバス |
| đối thoại | せりふ |
| thiết kế | デザイン |
| buổi hoà nhạc | 演奏会 |
| phối cảnh | 遠近法 |
| thang âm | 音階 |
| ca sĩ | 歌手 |
| phong cách | 画風 |
| hội hoạ | 絵画 |
| nhạc cụ | 楽器 |
| khán giả | 観客 |
| tác phẩm giả | 贋作 |
| hài kịch | 喜劇 |
| nghệ thuật | 芸術 |
| nghệ sĩ | 芸術家 |
| trào lưu nghệ thuật | 芸術思潮 |
| tài năng | 才能 |
| thơ ca | 詩 |
| câu thơ | 詩行 |
| nhà xuất bản | 出版人 |
| chuyến lưu diễn | 巡業 |
| bộ sưu tập | 所蔵品 |
| chương | 章 |
| chân dung | 肖像画 |
| tranh tĩnh vật | 静物画 |
| tiên phong | 前衛 |
| sự sáng tạo | 創作 |
| truyện ngắn | 短編小説 |
| tiểu thuyết | 長編小説 |
| diễn viên | 俳優 |
| vẻ đẹp | 美しさ |
| bảo tàng | 美術館 |
| múa | 舞踊 |
| tranh phong cảnh | 風景画 |
| lời kể | 物語 |
| văn học | 文学 |
| vai diễn | 役 |
| hợp âm | 和音 |
レベル2:ふつう 35語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| xưởng vẽ | アトリエ |
| sơn dầu trên vải toan | カンバス油彩 |
| đàn ghi ta | ギター |
| bản phác thảo | スケッチ |
| bức ảnh chụp nhanh | スナップ写真 |
| vĩ cầm | バイオリン |
| bảng màu | パレット |
| đèn flash | フラッシュ |
| sáo | フルート |
| buổi diễn tập | リハーサル |
| bài thơ | 一編の詩 |
| đạo diễn sân khấu | 演出家 |
| phòng hoá trang | 楽屋 |
| bản nhạc | 楽譜 |
| cốt truyện | 筋書き |
| sự kịch tính | 緊迫感 |
| người kể chuyện | 語り手 |
| soạn nhạc | 作曲する |
| nhạc trưởng | 指揮者 |
| bức ảnh | 写真 |
| vốn tiết mục | 上演目録 |
| giai điệu | 旋律 |
| bệ tượng | 台座 |
| đá cẩm thạch | 大理石 |
| truyền cảm hứng | 着想を与える |
| trừu tượng | 抽象的 |
| bức tượng | 彫像 |
| đương đại | 同時代の |
| đất sét | 粘土 |
| điệp khúc | 反復部 |
| mĩ học | 美学 |
| màn sân khấu | 舞台の幕 |
| trang phục biểu diễn | 舞台衣装 |
| bối cảnh sân khấu | 舞台装置 |
| cảm hứng | 霊感 |
レベル3:むずかしい 25語
| ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|
| đàn accordion | アコーディオン |
| kèn clarinet | クラリネット |
| kèn saxophone | サックス |
| đàn hạc | ハープ |
| giá vẽ | 画架 |
| cọ vẽ | 絵筆 |
| buổi khai mạc triển lãm | 開幕内覧会 |
| tả thực | 具象的 |
| nhà bảo trợ nghệ thuật | 芸術支援者 |
| kết cục | 結末 |
| bản giao hưởng | 交響曲 |
| dàn hợp xướng | 合唱団 |
| chân dung tự hoạ | 自画像 |
| tranh màu nước | 水彩画 |
| ứng tác | 即興で行う |
| sự ngẫu hứng | 即興演奏 |
| bộ gõ | 打楽器 |
| nghệ sĩ độc tấu | 独奏者 |
| độc thoại | 独白 |
| vỗ tay | 拍手する |
| chứng sợ sân khấu | 舞台上がり |
| kịch câm | 無言劇 |
| tranh than chì | 木炭画 |
| tranh in | 木版画 |
| khổ thơ | 連詩の中で数行をまとめた単位 |
ミニクイズ
このページからランダムに選んだ5語。意味を当ててください。
よくある質問
- このリストには何語ありますか?
- このページには「芸術と創作」のベトナム語単語が100語あります。KoKoアプリではこのテーマ全体で174語:「やさしい」69語、「ふつう」61語、「むずかしい」44語です。
- どの単語から始めればいいですか?
- レベル1からです。このテーマでいちばんやさしい単語です。迷わず出てくるようになったらレベル2、次にレベル3へ進みましょう。
- このベトナム語の単語はどうやって覚えればいいですか?
- 忘れかける直前に、少しずつ間隔をあけて復習します。これが間隔反復です。KoKoアプリが代わりに管理して、毎日どの単語を復習するか教えてくれます。
